| Mã dịch vụ |
Tên dịch vụ |
Giá BHYT |
Giá viện phí |
| Ct-Scanner (Bấm Vào Để Xem Chi Tiết) |
| CT001 |
Chụp cắt lớp vi tính bụng - tiểu khung thường quy (từ 1-32 dãy) [không có thuốc cản quang] |
550100 |
1200000 |
| CT002 |
Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
663400 |
1500000 |
| CT003 |
Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
550100 |
1200000 |
| CT004 |
Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
663400 |
1500000 |
| CT005 |
Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
550100 |
1200000 |
| CT006 |
Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
663400 |
1500000 |
| CT007 |
Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
550100 |
1200000 |
| CT008 |
Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ ngực (từ 1- 32 dãy) |
663400 |
1500000 |
| CT009 |
Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ - chậu (từ 1-32 dãy) |
663400 |
1500000 |
| CT010 |
Chụp cắt lớp vi tính động mạch phổi (từ 1- 32 dãy) |
663400 |
1500000 |
| CT011 |
Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
663400 |
1500000 |
| CT012 |
Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
550100 |
1200000 |
| CT013 |
Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
663400 |
1500000 |
| CT014 |
Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
550100 |
1200000 |
| CT015 |
Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi dưới (từ 1- 32 dãy) |
663400 |
1500000 |
| CT016 |
Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi trên (từ 1- 32 dãy) |
663400 |
1500000 |
| CT017 |
Chụp cắt lớp vi tính phổi độ phân giải cao (từ 1- 32 dãy) |
550100 |
1200000 |
| CT018 |
Chụp cắt lớp vi tính tạng khảo sát huyết động học khối u (CT perfusion) (từ 1-32 dãy) |
663400 |
1500000 |
| CT019 |
Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tụy, lách và mạch khối u) (từ 1-32 dãy) [có thuốc cản quang] |
663400 |
1500000 |
| CT020 |
Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính gan - mật, tụy, lách, dạ dày - tá tràng.v.v.) (từ 1-32 dãy) [không có thuốc cản quang] |
550100 |
1200000 |
| CT021 |
Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung - buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 1-32 dãy) |
550100 |
1200000 |
| CT022 |
Chụp cắt lớp vi tính xương chi có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
663400 |
1500000 |
| CT023 |
Chụp cắt lớp vi tính xương chi không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) |
550100 |
1200000 |
| CT024 |
Chụp CLVT hàm mặt có ứng dụng phần mềm nha khoa (từ 1-32 dãy) |
550100 |
800000 |
| CT025 |
Chụp CLVT hàm - mặt có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) |
663100 |
1200000 |
| CT026 |
Chụp CLVT hàm - mặt không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) |
550100 |
800000 |
| CT027 |
Chụp CLVT hệ động mạch cảnh có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) |
663400 |
1200000 |
| CT028 |
Chụp CLVT sọ não có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) |
663400 |
1200000 |
| CT029 |
Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) |
550100 |
800000 |
| CT030 |
Chụp CLVT tai - xương đá có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) |
663400 |
1200000 |
| CT031 |
Chụp CLVT tai - xương đá không tiêm thuốc (từ 1-32 dãy) |
550100 |
800000 |
| CT032 |
Tiêm thuốc cản quang |
0 |
500000 |
| CT033 |
Chụp cắt lớp vi tính xoang |
0 |
800000 |
| CT034 |
Chụp cắt lớp vi tính ngực liều thấp không tiêm thuốc cản quang |
0 |
1200000 |
| CT035 |
Chụp CLVT hốc mắt (từ 1-32 dãy) [không có thuốc cản quang] |
550100 |
0 |
| CT036 |
Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu có khảo sát mạch thận và/hoặc dựng hình đường bài xuất (từ 1-32 dãy) [có thuốc cản quang] |
663400 |
0 |
| CT3033 |
Chụp cắt lớp vi tính ổ bụng có tiêm thuốc cản quang |
0 |
0 |
| Dịch Vụ Khác (Bấm Vào Để Xem Chi Tiết) |
| CP01 |
Chi phí đưa đón |
0 |
700000 |
| ST |
Dịch vụ sắc thuốc đông y tại bệnh viện |
0 |
13000 |
| TK0028 |
Xin cấp giấy chứng nhận thương tích |
0 |
50000 |
| TK015 |
Cấp giấy khám sức khỏe |
0 |
250000 |
| TK016 |
Chi phí sao bệnh án |
0 |
160000 |
| TK017 |
Cấp giấy khám sức khỏe |
0 |
300000 |
| TK018 |
Cấp thêm giấy khám sức khỏe |
0 |
160000 |
| TK019 |
Cấp thêm giấy khám sức khỏe |
0 |
180000 |
| TK036 |
Phí xác nhận khám bệnh |
0 |
50000 |
| TK037 |
Cấp thêm giấy khám sức khỏe |
0 |
20000 |
| TK039 |
Tiền tiêm thuốc cản quang chụp cộng hưởng từ |
|
400000 |
| TK040 |
Bản sao khám sức khỏe |
0 |
50000 |
| TK041 |
Tiền in lại phim Xquang - Cộng hưởng từ |
0 |
200000 |
| TT1 |
Thu chênh CHT KSK Agribank Lạng Giang |
0 |
0 |
| TT2 |
Thu thêm KSK Agribank Lạng Giang |
0 |
0 |
| Mri (Bấm Vào Để Xem Chi Tiết) |
| CHT001 |
Chụp cộng hưởng từ sọ não |
0 |
1800000 |
| CHT002 |
Chụp cộng hưởng từ sọ não có tiêm chất tương phản |
0 |
2200000 |
| CHT003 |
Chụp cộng hưởng từ não- mạch não không tiêm chất tương phản |
0 |
1800000 |
| CHT004 |
Chụp cộng hưởng từ não- mạch não có tiêm chất tương phản |
0 |
2200000 |
| CHT005 |
Chụp cộng hưởng từ hệ mạch cổ không tiêm chất tương phản |
0 |
1800000 |
| CHT006 |
Chụp cộng hưởng từ hệ mạch cổ có tiêm chất tương phản |
0 |
2200000 |
| CHT007 |
Chụp cộng hưởng từ tuyến yên có tiêm chất tương phản (khảo sát động học) |
0 |
1800000 |
| CHT008 |
Chụp cộng hưởng từ hốc mắt và thần kinh thị giác |
0 |
1800000 |
| CHT009 |
Chụp cộng hưởng từ hốc mắt và thần kinh thị giác có tiêm chất tương phản |
0 |
2200000 |
| CHT010 |
Chụp cộng hưởng từ tưới máu não (perfusion) |
0 |
1800000 |
| CHT011 |
Chụp cộng hưởng từ phổ não |
0 |
1800000 |
| CHT012 |
Chụp cộng hưởng từ các bó sợi thần kinh (tractography) hay Chụp Cộng hưởng từ khuếch tán sức căng (DTI - Diffusion Tensor Imaging) |
0 |
1800000 |
| CHT013 |
Chụp cộng hưởng từ khuếch tán (DWI - Diffusion-weighted Imaging) |
0 |
1800000 |
| CHT014 |
Chụp cộng hưởng từ đáy sọ và xương đá |
0 |
1800000 |
| CHT015 |
Chụp cộng hưởng từ vùng mặt – cổ |
0 |
1800000 |
| CHT016 |
Chụp cộng hưởng từ vùng mặt – cổ có tiêm tương phản |
0 |
2200000 |
| CHT017 |
Chụp cộng hưởng từ sọ não chức năng |
0 |
0 |
| CHT018 |
Chụp cộng hưởng từ tuyến vú |
0 |
1800000 |
| CHT019 |
Chụp cộng hưởng từ tuyến vú động học có tiêm tương phản |
0 |
2200000 |
| CHT020 |
Chụp cộng hưởng từ phổ tuyến vú |
0 |
1800000 |
| CHT021 |
Chụp cộng hưởng từ tầng bụng không tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ gan-mật, tụy, lách, thận, dạ dày-tá tràng...) |
0 |
1800000 |
| CHT022 |
Chụp cộng hưởng từ tầng bụng có tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ gan-mật, tụy, lách, thận, dạ dày-tá tràng...) |
0 |
2200000 |
| CHT023 |
Chụp cộng hưởng từ vùng chậu (gồm: chụp cộng hưởng từ tử cung-phần phụ, tiền liệt tuyến, đại tràng chậu hông, trực tràng, các khối u vùng chậu…) |
0 |
1800000 |
| CHT024 |
Chụp cộng hưởng từ vùng chậu dò hậu môn có tiêm chất tương phản |
0 |
2200000 |
| CHT025 |
Chụp cộng hưởng từ vùng chậu có tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ tử cung-phần phụ, tiền liệt tuyến, đại tràng chậu hông, trực tràng, các khối u vùng chậu…) |
0 |
2200000 |
| CHT026 |
Chụp cộng hưởng từ bìu, dương vật |
0 |
1800000 |
| CHT027 |
Chụp cộng hưởng từ bìu, dương vật có tiêm chất tương phản |
0 |
2200000 |
| CHT028 |
Chụp cộng hưởng từ động học sàn chậu, tống phân (defecography-MR) |
0 |
1800000 |
| CHT029 |
Chụp cộng hưởng từ ruột non (enteroclysis) |
0 |
1800000 |
| CHT030 |
Chụp cộng hưởng từ tuyến tiền liệt có tiêm tương phản |
0 |
2200000 |
| CHT031 |
Chụp cộng hưởng từ cột sống cổ |
0 |
1800000 |
| CHT032 |
Chụp cộng hưởng từ cột sống cổ có tiêm tương phản |
0 |
2200000 |
| CHT033 |
Chụp cộng hưởng từ cột sống ngực |
0 |
1800000 |
| CHT034 |
Chụp cộng hưởng từ cột sống ngực có tiêm tương phản |
0 |
2200000 |
| CHT035 |
Chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng - cùng |
0 |
1800000 |
| CHT036 |
Chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng - cùng có tiêm tương phản |
0 |
2200000 |
| CHT037 |
Chụp cộng hưởng từ khớp |
0 |
1800000 |
| CHT038 |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch |
0 |
2200000 |
| CHT039 |
Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp |
0 |
2200000 |
| CHT040 |
Chụp cộng hưởng từ xương và tủy xương có tiêm tương phản |
0 |
2200000 |
| CHT041 |
Chụp cộng hưởng từ phần mềm chi |
0 |
1800000 |
| CHT042 |
Chụp cộng hưởng từ phần mềm chi có tiêm tương phản |
0 |
2200000 |
| CHT043 |
Chụp cộng hưởng từ động mạch chủ-chậu |
0 |
1800000 |
| CHT044 |
Chụp cộng hưởng từ động mạch chủ-ngực |
0 |
1800000 |
| CHT045 |
Chụp cộng hưởng từ tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tụy, lách và mạch khối u) |
0 |
2200000 |
| CHT046 |
Chụp cộng hưởng từ động mạch chi trên |
0 |
1800000 |
| CHT047 |
Chụp cộng hưởng từ động mạch chi trên có tiêm tương phản |
0 |
2200000 |
| CHT048 |
Chụp cộng hưởng từ động mạch chi dưới |
0 |
1800000 |
| CHT049 |
Chụp cộng hưởng từ động mạch chi dưới có tiêm tương phản |
0 |
2200000 |
| CHT050 |
Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch |
0 |
1800000 |
| CHT051 |
Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch có tiêm tương phản |
0 |
2200000 |
| CHT052 |
Chụp cộng hưởng từ toàn thân (Sọ, cổ, ngực, bụng, khung chậu) |
0 |
7650000 |
| CHT053 |
Chụp cộng hưởng từ phổi |
0 |
1800000 |
| CHT054 |
Chụp cộng hưởng từ động mạch chủ-chậu Có tiêm tương phản |
0 |
2200000 |
| Nội Soi (Bấm Vào Để Xem Chi Tiết) |
| NS001 |
Nội soi bẻ cuốn mũi dưới |
165500 |
0 |
| NS003 |
Nội soi can thiệp - cắt 1 polyp ống tiêu hóa < 1 cm |
0 |
0 |
| NS004 |
Nội soi can thiệp - cắt polyp ống tiêu hóa > 1 cm hoặc nhiều polyp |
0 |
1700000 |
| NS005 |
Nội soi can thiệp - làm Clo test chẩn đoán nhiễm H.Pylori |
0 |
0 |
| NS006 |
Nội soi can thiệp - thắt búi giãn tĩnh mạch thực quản bằng vòng cao su |
0 |
2500000 |
| NS007 |
Nội soi can thiệp - tiêm xơ búi giãn tĩnh mạch thực quản |
798300 |
2500000 |
| NS008 |
Nội soi đại tràng sigma |
352100 |
600000 |
| NS009 |
Nội soi đại tràng tiêm cầm máu |
0 |
0 |
| NS010 |
Nội soi đại tràng-lấy dị vật |
0 |
0 |
| NS011 |
Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm không sinh thiết |
0 |
600000 |
| NS012 |
Nội soi đại, trực tràng có thể sinh thiết |
0 |
100000 |
| NS013 |
Nội soi đốt điện cuốn mũi dưới |
705500 |
0 |
| NS014 |
Nội soi hạ họng ống cứng chẩn đoán gây tê |
321400 |
278000 |
| NS015 |
Nội soi hạ họng ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê |
545500 |
500000 |
| NS016 |
Nội soi hạ họng ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê |
545500 |
1400000 |
| NS017 |
Nội soi hậu môn ống cứng can thiệp - tiêm xơ búi trĩ |
0 |
120000 |
| NS018 |
Nội soi lấy dị vật tai gây mê/[gây tê] |
0 |
500000 |
| NS019 |
Nội soi mũi hoặc vòm hoặc họng có sinh thiết |
545500 |
1400000 |
| NS020 |
Nội soi sinh thiết u hốc mũi |
321400 |
0 |
| NS021 |
Nội soi tai mũi họng |
0 |
180000 |
| NS022 |
Nội soi thanh quản ống cứng chẩn đoán gây tê |
549900 |
500000 |
| NS023 |
Nội soi thanh quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê |
754400 |
1000000 |
| NS024 |
Nội soi thanh quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê |
549900 |
1400000 |
| NS025 |
Nội soi thanh quản ống mềm chẩn đoán |
245500 |
200000 |
| NS026 |
Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng |
276500 |
240000 |
| NS027 |
Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng kết hợp sinh thiết |
493800 |
640000 |
| NS028 |
Nội soi trực tràng-hậu môn thắt trĩ |
0 |
500000 |
| NS029 |
Soi trực tràng |
0 |
300000 |
| NS031 |
Soi cổ tử cung |
68100 |
180000 |
| NS032 |
Nội soi dạ dày gây mê |
0 |
1000000 |
| NS033 |
Nội soi đại trực tràng gây mê |
0 |
1200000 |
| NS035 |
Polyp dạ dày |
0 |
0 |
| NS056 |
Nội soi trực tràng ống mềm |
0 |
300000 |
| NS065 |
Nội soi dạ dày |
0 |
240000 |
| NS066 |
Nội soi trực tràng ống mềm |
215200 |
0 |
| NS067 |
Nội soi thực quản - Dạ dày - Tá tràng qua đường mũi |
677500 |
300100 |
| TES030 |
Test Urease trên mảnh sinh thiết |
0 |
0 |
| TK023 |
Nội soi tai |
0 |
80000 |
| TK024 |
Nội soi mũi |
0 |
80000 |
| TK025 |
Nội soi họng |
0 |
80000 |
| VS012 |
Test Urease trên mảnh sinh thiết |
0 |
100000 |
| Phẫu Thuật (Bấm Vào Để Xem Chi Tiết) |
| DV9020 |
Phẫu thuật tán sỏi niệu đạo bàng quang |
0 |
10000000 |
| NSTS0001 |
Phẫu thuật nội soi tán soi niệu quản bằng ống mềm |
0 |
35000000 |
| NSTS0002 |
Nội soi tán sỏi thận bằng ống mềm |
0 |
35000000 |
| PT001 |
Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới |
0 |
300000 |
| PT002_GM |
Khâu lỗ thủng dạ dày tá tràng |
3993400 |
0 |
| PT003_GM |
Khâu lỗ thủng hoặc khâu vết thương ruột non |
3993400 |
0 |
| PT006 |
Phẫu thuật cắt Amidan [dao điện] |
1761400 |
6000000 |
| PT007 |
Phẫu thuật cắt Amidan gây mê |
0 |
2000000 |
| PT008_GM |
Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai, u bã đậu dái tai [gây mê] |
1385400 |
0 |
| PT0096 |
Phẫu thuật thủ thuật khác |
0 |
8000000 |
| PT010 |
Phẫu thuật cắt phanh lưỡi |
0 |
700000 |
| PT011 |
Phẫu thuật cắt phanh môi |
0 |
1000000 |
| PT012_GM |
Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển (phương pháp Milligan - Morgan hoặc Ferguson) |
2816900 |
5000000 |
| PT012_GT |
Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển (phương pháp Milligan - Morgan hoặc Ferguson) [gây tê] |
2276400 |
5000000 |
| PT013_GM |
Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển có sử dụng dụng cụ hỗ trợ |
2816900 |
0 |
| PT013_GT |
Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển có sử dụng dụng cụ hỗ trợ [gây tê] |
2276400 |
0 |
| PT014 |
Phẫu thuật cắt u nhú ống hậu môn (condylome) |
1509500 |
0 |
| PT015 |
Phẫu thuật cắt u thành bụng |
2396200 |
0 |
| PT016_GM |
Phẫu thuật chích, dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản |
2816900 |
0 |
| PT016_GT |
Phẫu thuật chích, dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản [gây tê] |
2276400 |
0 |
| PT0162 |
Dụng cụ KHX (Đinh, nẹp, vít) |
0 |
2500000 |
| PT0163 |
Dụng cụ KHX (Đinh,nẹp,vít) |
0 |
3000000 |
| PT017_GM |
Phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn |
3526900 |
6000000 |
| PT018_GM |
Phẫu thuật dẫn lưu tối thiểu khoang màng phổi |
1925900 |
0 |
| PT018_GT |
Phẫu thuật dẫn lưu tối thiểu khoang màng phổi [gây tê] |
1696400 |
0 |
| PT019_GM |
Phẫu thuật dập nát phần mềm các cơ quan vận động |
5204600 |
4500000 |
| PT019_GT |
Phẫu thuật dập nát phần mềm các cơ quan vận động [gây tê] |
4304000 |
0 |
| PT020_GM |
Phẫu thuật điều trị áp xe tồn dư, dẫn lưu ổ bụng |
3142500 |
0 |
| PT020_GT |
Phẫu thuật điều trị áp xe tồn dư, dẫn lưu ổ bụng [gây tê] |
2432400 |
0 |
| PT021 |
Phẫu thuật điều trị nhiễm trùng vết mổ ngực |
2396200 |
0 |
| PT022_GM |
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn |
3512900 |
0 |
| PT022_GT |
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn |
2816800 |
0 |
| PT023_GM |
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Bassini |
3512900 |
0 |
| PT023_GT |
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Bassini [gây tê] |
2816800 |
0 |
| PT024_GM |
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp kết hợp Bassini và Shouldice |
3512900 |
0 |
| PT024_GT |
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp kết hợp Bassini và Shouldice [gây tê] |
2816800 |
0 |
| PT025_GM |
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Lichtenstein |
3512900 |
0 |
| PT025_GT |
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Lichtenstein [gây tê] |
2816800 |
0 |
| PT026_GM |
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Shouldice |
3512900 |
0 |
| PT026_GT |
Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Shouldice [gây tê] |
2816800 |
0 |
| PT027_GM |
Phẫu thuật điều trị thoát vị đùi |
3512900 |
0 |
| PT027_GT |
Phẫu thuật điều trị thoát vị đùi [gây tê] |
2816800 |
0 |
| PT028_GM |
Phẫu thuật điều trị thoát vị thành bụng khác |
3512900 |
0 |
| PT028_GT |
Phẫu thuật điều trị thoát vị thành bụng khác [gây tê] |
2816800 |
0 |
| PT029_GM |
Phẫu thuật điều trị thoát vị vết mổ thành bụng |
3512900 |
0 |
| PT029_GT |
Phẫu thuật điều trị thoát vị vết mổ thành bụng [gây tê] |
2816800 |
0 |
| PT030_GM |
Phẫu thuật điều trị vết thương ngực hở đơn thuần |
7381300 |
0 |
| PT031_GM |
Phẫu thuật điều trị viêm bao hoạt dịch của gân gấp bàn ngón tay |
3011900 |
0 |
| PT031_GT |
Phẫu thuật điều trị viêm bao hoạt dịch của gân gấp bàn ngón tay [gây tê] |
2390200 |
0 |
| PT032_GM |
Phẫu thuật khâu phục hồi thành bụng do toác vết mổ |
2833400 |
0 |
| PT032_GT |
Phẫu thuật khâu phục hồi thành bụng do toác vết mổ [gây tê] |
2104300 |
0 |
| PT033_GM |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷu |
4324900 |
0 |
| PT033_GT |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy mỏm khuỷu [gây tê] |
3577600 |
4500000 |
| PT034 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đòn |
4102500 |
9000000 |
| PT035_GM |
Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón |
3226900 |
0 |
| PT035_GT |
Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón [gây tê] |
2493700 |
0 |
| PT036_GM |
Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ [gây mê] |
3209900 |
3040000 |
| PT036_GT |
Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ |
0 |
3040000 |
| PT037 |
Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ |
0 |
2500000 |
| PT038_GM |
Phẫu thuật lấy xương chết, nạo viêm |
3226900 |
0 |
| PT038_GT |
Phẫu thuật lấy xương chết, nạo viêm [gây tê] |
2493700 |
2847000 |
| PT039 |
Phẫu thuật mộng đơn thuần |
960200 |
1000000 |
| PT040_GM |
Phẫu thuật nạo VA gây mê nội khí quản |
852900 |
1000000 |
| PT042 |
Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân |
0 |
2000000 |
| PT043 |
Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân chia chân răng |
0 |
2500000 |
| PT044 |
Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm dưới |
0 |
1500000 |
| PT045 |
Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm trên |
0 |
1000000 |
| PT046_GM |
Phẫu thuật nội soi bịt lỗ thủng vách ngăn mũi |
3526900 |
0 |
| PT047_GM |
Phẫu thuật nội soi cầm máu sau phẫu thuật nội soi mũi xoang |
1658900 |
0 |
| PT048_GM |
Phẫu thuật nội soi cắt cuốn dưới |
4211900 |
0 |
| PT049_GM |
Phẫu thuật nội soi cắt polyp mũi [gây mê] |
705900 |
0 |
| PT050_GM |
Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn mũi dưới |
4211900 |
0 |
| PT051_GM |
Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn mũi giữa |
4211900 |
0 |
| PT052_GM |
Phẫu thuật nội soi đặt ống thông khí màng nhĩ |
3209900 |
3000000 |
| PT052_GT |
Phẫu thuật nội soi đặt ống thông khí màng nhĩ [gây tê] |
2976800 |
0 |
| PT054_GM |
Phẫu thuật nội soi mở xoang hàm |
3180600 |
0 |
| PT055_GM |
Phẫu thuật nội soi mở xoang sàng |
3180600 |
0 |
| PT056_GM |
Phẫu thuật nội soi nạo VA bằng dụng cụ cắt hút [Hummer] |
1658900 |
1800000 |
| PT056_GT |
Phẫu thuật nội soi nạo VA bằng Microdebrider (Hummer) (gây mê) |
0 |
4000000 |
| PT057 |
Phẫu thuật nội soi nạo VA bằng Microdebrider (Hummer) (gây mê) |
0 |
1800000 |
| PT059 |
Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản cắt u nang/ polyp/ hạt xơ/u hạt dây thanh (gây tê/gây mê) |
0 |
3000000 |
| PT061_GM |
Phẫu thuật sửa mỏm cụt ngón tay/ngón chân (1 ngón) |
3226900 |
0 |
| PT061_GT |
Phẫu thuật sửa mỏm cụt ngón tay/ngón chân (1 ngón) [gây tê] |
2493700 |
2847000 |
| PT063 |
Phẫu thuật thủng vách ngăn mũi |
3526900 |
0 |
| PT065 |
Phẫu thuật tràn dịch màng tinh hoàn |
1509500 |
0 |
| PT068_GM |
Phẫu thuật vết thương bàn tay tổn thương gân duỗi |
3302900 |
3000000 |
| PT068_GT |
Phẫu thuật vết thương bàn tay tổn thương gân duỗi [gây tê] |
2604700 |
2923000 |
| PT070_GM |
Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu |
2767900 |
0 |
| PT070_GT |
Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu [gây tê] |
2149000 |
2578000 |
| PT073_GM |
Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn |
2490900 |
0 |
| PT073_GT |
Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn [gây tê] |
2035200 |
0 |
| PT075 |
Phẫu thuật xử trí chảy máu sau cắt Amygdale (gây mê) |
0 |
2800000 |
| PT076 |
Phẫu thuật thủ thuật khác |
0 |
4000000 |
| PT077 |
Phẫu thuật cắt Polype trực tràng |
0 |
800000 |
| PT078 |
Phẫu thuật thủ thuật khác |
0 |
1500000 |
| PT079 |
Phẫu thuật thủ thuật khác |
0 |
300000 |
| PT080 |
Phẫu thuật nạo VA gây mê |
0 |
5000000 |
| PT081_GM |
Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa |
2818700 |
2000000 |
| PT082_GM |
Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa + rửa bụng |
2818700 |
1793000 |
| PT083_GM |
Phẫu thuật nội soi điều trị áp xe ruột thừa trong ổ bụng |
2818700 |
2460000 |
| PT084_GM |
Phẫu thuật nội soi viêm phúc mạc do viêm ruột thừa |
3136900 |
2460000 |
| PT085 |
Phẫu thuật nội soi cắt túi mật |
3216000 |
2000000 |
| PT086_GM |
Cắt ruột thừa đơn thuần |
2815900 |
2460000 |
| PT086_GT |
Cắt ruột thừa đơn thuần [gây tê] |
2277400 |
0 |
| PT087 |
Điều trị nứt kẽ hậu môn bằng cắt cơ tròn trong (vị trí 3h và 9h) |
2816900 |
2461000 |
| PT088 |
Phẫu thuật cắt ruột thừa |
0 |
5000000 |
| PT089 |
Phẫu thuật nội soi thủng dạ dày |
0 |
2000000 |
| PT090 |
Phẫu thuật cắt Amidan [dao điện] |
|
10000000 |
| PT091 |
Phẫu thuật thủ thuật khác |
0 |
1000000 |
| PT092 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cánh tay |
4102500 |
3609000 |
| PT093 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đòn |
0 |
4500000 |
| PT094 |
Phẫu thuật kết hợp xương khớp giả xương đòn |
4102500 |
4500000 |
| PT096 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy Monteggia |
4102500 |
4500000 |
| PT097 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân 2 xương cẳng tay |
4102500 |
4500000 |
| PT098 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới xương quay |
4102500 |
4000000 |
| PT099 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu xương bàn và ngón tay |
4102500 |
4500000 |
| PT100_GM |
Phẫu thuật tổn thương gân gấp bàn - cổ tay |
3302900 |
2923000 |
| PT100_GT |
Phẫu thuật tổn thương gân gấp bàn - cổ tay [gây tê] |
2604700 |
0 |
| PT101 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương chày |
4102500 |
4500000 |
| PT102 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân 2 xương cẳng chân |
4102500 |
4500000 |
| PT103 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương mác đơn thuần |
4102500 |
4500000 |
| PT104 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới xương chày (Pilon) |
4102500 |
4500000 |
| PT105 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy 2 mắt cá cổ chân |
4102500 |
4500000 |
| PT106 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy mắt cá trong |
4102500 |
4500000 |
| PT107 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy mắt cá ngoài |
4102500 |
4500000 |
| PT108 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy mắt cá kèm trật khớp cổ chân |
4102500 |
4500000 |
| PT109 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật xương gót |
4102500 |
4500000 |
| PT110_GM |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật đốt bàn ngón chân |
4324900 |
3945000 |
| PT110_GT |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật đốt bàn ngón chân [gây tê] |
3577600 |
0 |
| PT111 |
Rút đinh/tháo phương tiện kết hợp xương |
1857900 |
1716000 |
| PT112 |
Phẫu thuật chỉnh bàn chân khèo |
0 |
2761000 |
| PT113_GM |
Phẫu thuật cắt cụt chi |
3994900 |
4500000 |
| PT113_GT |
Phẫu thuật cắt cụt chi [gây tê] |
3175400 |
0 |
| PT114_GM |
Phẫu thuật tháo khớp chi |
3994900 |
3711000 |
| PT114_GT |
Phẫu thuật tháo khớp chi [gây tê] |
3175400 |
0 |
| PT115_GM |
Phẫu thuật xơ cứng đơn giản |
3923600 |
3528000 |
| PT115_GT |
Phẫu thuật xơ cứng đơn giản [gây tê] |
3184700 |
0 |
| PT117_GM |
Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cổ xương cánh tay |
4324900 |
3945000 |
| PT117_GT |
Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cổ xương cánh tay [gây tê] |
3577600 |
0 |
| PT118_GM |
Phẫu thuật đặt lại khớp, găm kim cố định (buộc vòng chỉ thép) |
4324900 |
3945000 |
| PT118_GT |
Phẫu thuật đặt lại khớp, găm kim cố định (buộc vòng chỉ thép) [gây tê] |
3577600 |
0 |
| PT119_GM |
Phẫu thuật sửa mỏm cụt chi |
3226900 |
2847000 |
| PT119_GT |
Phẫu thuật sửa mỏm cụt chi [gây tê] |
2493700 |
0 |
| PT122_GM |
Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp |
5204600 |
4547000 |
| PT122_GT |
Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp [gây tê] |
4304000 |
0 |
| PT123_GM |
Phẫu thuật lấy bỏ u xương |
4085900 |
3706000 |
| PT123_GT |
Phẫu thuật lấy bỏ u xương [gây tê] |
3338600 |
0 |
| PT124_GM |
Phẫu thuật U máu |
3311900 |
2979000 |
| PT124_GT |
Phẫu thuật U máu [gây tê] |
0 |
0 |
| PT125_GM |
Phẫu thuật gỡ dính gân gấp |
3011900 |
2728000 |
| PT125_GT |
Phẫu thuật gỡ dính gân gấp |
2390200 |
0 |
| PT126_GM |
Phẫu thuật gỡ dính gân duỗi |
3011900 |
2728000 |
| PT126_GT |
Phẫu thuật gỡ dính gân duỗi [gây tê] |
2390200 |
0 |
| PT127_GM |
Phẫu thuật nạo viêm + lấy xương chết |
3226900 |
2847000 |
| PT127_GT |
Phẫu thuật nạo viêm + lấy xương chết [gây tê] |
2493700 |
0 |
| PT128_GM |
Phẫu thuật viên tấy bao hoạt dịch bàn tay |
3011900 |
2728000 |
| PT128_GT |
Phẫu thuật viên tấy bao hoạt dịch bàn tay [gây tê] |
2390200 |
0 |
| PT129_GM |
Phẫu thuật vết thương khớp |
3011900 |
2728000 |
| PT129_GT |
Phẫu thuật vết thương khớp [gây tê] |
2390200 |
0 |
| PT130 |
Phẫu thuật rút nẹp, dụng cụ kết hợp xương |
1857900 |
1716000 |
| PT131 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ I hai xương cẳng chân |
4102500 |
4500000 |
| PT132 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ II hai xương cẳng chân |
4102500 |
4500000 |
| PT133 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở I thân hai xương cẳng tay |
4102500 |
4500000 |
| PT134 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở II thân hai xương cẳng tay |
4102500 |
4500000 |
| PT135 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ I thân xương cánh tay |
4102500 |
4500000 |
| PT136 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy hở độ II thân xương cánh tay |
4102500 |
4500000 |
| PT137_GM |
Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động |
5204600 |
4547000 |
| PT137_GT |
Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động [gây tê] |
4304000 |
4500000 |
| PT138 |
Phẫu thuật vết thương bàn tay |
2396200 |
1914000 |
| PT140_GM |
Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương gân gấp |
3302900 |
2923000 |
| PT140_GT |
Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương gân gấp [gây tê] |
2604700 |
3000000 |
| PT141 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn ngón tay |
4102500 |
4500000 |
| PT142 |
Phẫu thuật gãy xương đốt bàn ngón tay |
4102500 |
4500000 |
| PT143 |
Phẫu thuật sửa trục điều trị lệch trục sau gãy đầu dưới xương quay |
4102500 |
4500000 |
| PT144 |
Phẫu thuật và điều trị trật khớp quay trụ dưới |
3433300 |
2783000 |
| PT145 |
Phẫu thuật chỉnh trục Cal lệch đầu dưới xương quay |
4102500 |
4500000 |
| PT146 |
Phẫu thuật điều trị hội chứng ống cổ tay |
2698800 |
2274000 |
| PT147 |
Phẫu thuật điều trị hội chứng chền ép thần kinh quay |
2698800 |
2274000 |
| PT148_GM |
Phẫu thuật điều trị bệnh DE QUER VAIN và ngón tay cò súng |
3923600 |
3528000 |
| PT148_GT |
Phẫu thuật điều trị bệnh DE QUER VAIN và ngón tay cò súng [gây tê] |
3184700 |
0 |
| PT149_GM |
Phẫu thuật tạo hình điều trị tật thừa ngón tay |
3226900 |
5000000 |
| PT149_GT |
Phẫu thuật tạo hình điều trị tật thừa ngón tay [gây tê] |
2493700 |
0 |
| PT150_GM |
Phẫu thuật cắt cụt cẳng tay, cánh tay |
3994900 |
3711000 |
| PT150_GT |
Phẫu thuật cắt cụt cẳng tay, cánh tay [gây tê] |
3175400 |
0 |
| PT151 |
Phẫu thuật tháo khớp cổ tay |
2396200 |
1914000 |
| PT152 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn và đốt ngón chân |
4102500 |
4500000 |
| PT153_GM |
Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cổ chân |
4324900 |
3945000 |
| PT153_GT |
Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cổ chân [gây tê] |
3577600 |
0 |
| PT154_GM |
Cụt chấn thương cổ và bàn chân |
3226900 |
2847000 |
| PT154_GT |
Cụt chấn thương cổ và bàn chân [gây tê] |
2493700 |
0 |
| PT155_GM |
Phẫu thuật tổn thương gân chày trước |
3302900 |
2923000 |
| PT155_GT |
Phẫu thuật tổn thương gân chày trước [gây tê] |
2604700 |
0 |
| PT156_GM |
Phẫu thuật tổn thương gân duỗi dài ngón I |
3302900 |
2923000 |
| PT156_GT |
Phẫu thuật tổn thương gân duỗi dài ngón I [gây tê] |
2604700 |
0 |
| PT157_GM |
Phẫu thuật tổn thương gân Achille |
3302900 |
2923000 |
| PT157_GT |
Phẫu thuật tổn thương gân Achille [gây tê] |
2604700 |
0 |
| PT158_GM |
Phẫu thuật tổn thương gân cơ mác bên |
3302900 |
2923000 |
| PT158_GT |
Phẫu thuật tổn thương gân cơ mác bên [gây tê] |
2604700 |
0 |
| PT159_GM |
Phẫu thuật tổn thương gân gấp dài ngón I |
3302900 |
2923000 |
| PT159_GT |
Phẫu thuật tổn thương gân gấp dài ngón I [gây tê] |
2604700 |
0 |
| PT160_GM |
Phẫu thuật tổn thương gân cơ chày sau |
3302900 |
2923000 |
| PT160_GT |
Phẫu thuật tổn thương gân cơ chày sau [gây tê] |
2604700 |
0 |
| PT161_GM |
Phẫu thuật đứt gân cơ nhị đầu |
3302900 |
2923000 |
| PT161_GT |
Phẫu thuật đứt gân cơ nhị đầu [gây tê] |
2604700 |
0 |
| PT163 |
Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm dưới |
398600 |
335000 |
| PT164 |
Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân |
398600 |
335000 |
| PT165 |
Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân chia chân răng |
398600 |
335000 |
| PT166 |
Nội soi tán sỏi niệu đạo |
1596600 |
0 |
| PT167 |
Phẫu thuật cắt Polype KT<0.3mm cắt qua kìm sinh thiết |
0 |
1000000 |
| PT168 |
Phẫu thuật cắt Polype KT>0.4mm cắt bằng máy đốt điện cao tần |
0 |
2000000 |
| PT169 |
KHX gãy xương chày đơn thuần |
0 |
7000000 |
| PT170 |
KHX gãy xương mác đơn thuần |
0 |
5000000 |
| PT170126 |
Nâng xương chỉnh mũi |
0 |
3000000 |
| PT171 |
KHX gãy 2 xương cẳng chân |
0 |
10000000 |
| PT172 |
KHX gãy xương đòn |
0 |
5000000 |
| PT173 |
KHX gãy 1 xương cẳng tay |
0 |
5000000 |
| PT174 |
KHX gãy 2 xương cẳng tay |
0 |
10000000 |
| PT175 |
KHX gãy xương cánh tay |
0 |
7000000 |
| PT176 |
KHX gãy xương bàn ngón chân |
0 |
3000000 |
| PT177 |
KHX gãy xương bàn ngón tay |
0 |
3000000 |
| PT178 |
KHX gãy xương bánh chè |
0 |
5000000 |
| PT179 |
KHX gãy dupytren |
0 |
5000000 |
| PT180 |
KHX gãy 2 mắt cá xương cẳng chân |
0 |
7000000 |
| PT181 |
KHX gãy mâm chày |
0 |
7000000 |
| PT182 |
KHX gãy xương đùi |
0 |
10000000 |
| PT183 |
Phẫu thuật tháo dụng cụ KHX |
0 |
2500000 |
| PT184 |
Thoát vị bẹn |
0 |
5000000 |
| PT185 |
Phẫu thuật cắt trĩ |
0 |
3000000 |
| PT186 |
Phẫu thuật Rò hậu môn |
0 |
5000000 |
| PT187 |
Phẫu thuật tràn dịch, xoắn tinh hoàn |
0 |
3000000 |
| PT188 |
Phẫu thuật thủng dạ dày |
0 |
5000000 |
| PT189 |
Phẫu thuật kén hoạt dịch khoeo chân |
0 |
3000000 |
| PT190 |
Phẫu thuật cắt Amydal |
0 |
2000000 |
| PT191 |
Phẫu thuật nạo VA |
0 |
1000000 |
| PT192 |
Phẫu thuật mổ xoang 1 bên |
0 |
2000000 |
| PT194 |
Phẫu thuật can thiệp vách ngăn |
0 |
2000000 |
| PT197_GM |
Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản cắt u nang/ polyp/ hạt xơ/u hạt dây thanh (gây tê/gây mê) |
3180600 |
6000000 |
| PT197_GT |
Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản cắt u nang/ polyp/ hạt xơ/u hạt dây thanh (gây tê/gây mê) |
0 |
8000000 |
| PT198_GM |
Phẫu thuật xử trí chảy máu sau cắt Amidan (gây mê) |
3045800 |
7000000 |
| PT200 |
Phẫu thuật lấy nang xương hàm |
0 |
3000000 |
| PT201 |
Cắt u mi mắt |
0 |
800000 |
| PT202 |
Phẫu thuật cắt u mi mắt |
0 |
1500000 |
| PT203 |
Phẫu thuật cắt u kết mạc |
0 |
1500000 |
| PT204 |
Phẫu thuật cắt bỏ nang kết mạc |
0 |
1000000 |
| PT205 |
Phẫu thuật cắt mộng có ghép kết mạc |
0 |
2000000 |
| PT206 |
Phẫu thuật cắt bỏ da mi thừa người già |
0 |
2000000 |
| PT207 |
Phẫu thuật lấy mỡ thừa mi mắt |
0 |
2000000 |
| PT208 |
Phẫu thuật tạo nếp mí (1 mí) |
0 |
2000000 |
| PT209 |
Phẫu thuật tạo nếp mí (2 mí) |
0 |
3500000 |
| PT211 |
Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm dưới |
0 |
700000 |
| PT212 |
Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm trên |
0 |
500000 |
| PT213 |
Phẫu thuật nội soi nâng xương mũi sau chấn thương |
0 |
6000000 |
| PT214 |
Phẫu thuật nội soi chỉnh hình uốn mũi |
0 |
2000000 |
| PT215 |
Phẫu thuật nội soi cầm máu mũi |
0 |
5000000 |
| PT216 |
Phẫu thuật nâng xương chính mũi |
0 |
1000000 |
| PT218 |
Phẫu thuật nội soi chức năng xong |
0 |
1000000 |
| PT219 |
Phẫu thuật nạo VA gây mê |
0 |
3000000 |
| PT220 |
Phẫu thuật nạo VA gây mê |
0 |
4000000 |
| PT221 |
Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản cắt u nang/ polyp/ hạt xơ/u hạt dây thanh (gây tê/gây mê) |
0 |
10000000 |
| PT222 |
Phẫu thuật cắt u sụn vành tai |
0 |
4000000 |
| PT223 |
Phẫu thuật quặm [4 mi - gây mê] |
2068800 |
0 |
| PT224 |
Phẫu thuật nạo VA gây mê |
0 |
2000000 |
| PT225 |
Phẫu thuật cắt Amidan gây mê |
0 |
5000000 |
| PT226 |
Phẫu thuật cắt Amidan gây mê |
0 |
1000000 |
| PT227_GM |
Nâng xương chính mũi sau chấn thương [gây mê] |
2804100 |
3000000 |
| PT227_GT |
Nâng xương chính mũi sau chấn thương [gây tê] |
1326200 |
0 |
| PT228 |
Phẫu thuật quặm [4 mi - gây tê ] |
1387000 |
0 |
| PT230 |
Phẫu thuật quặm [3 mi - gây mê] |
1833000 |
0 |
| PT231 |
Phẫu thuật quặm [3 mi - gây tê] |
1188600 |
0 |
| PT232 |
Phẫu thuật quặm [2 mi - gây tê] |
935200 |
0 |
| PT233 |
Phẫu thuật quặm [2 mi - gây mê] |
1572200 |
0 |
| PT234 |
Phẫu thuật quặm [1 mi - gây tê ] |
698800 |
0 |
| PT235 |
Phẫu thuật quặm [1 mi - gây mê] |
1351400 |
0 |
| PT236 |
Phẫu thuật mổ xoang hai bên |
0 |
3000000 |
| PT237 |
Phẫu thuật Longo |
2507900 |
0 |
| PT238_GM |
Phẫu thuật điều trị rò hậu môn đơn giản |
2816900 |
0 |
| PT238_GT |
Phẫu thuật điều trị rò hậu môn đơn giản [gây tê] |
2276400 |
0 |
| PT239 |
Phẫu thuật cắt Amidan gây mê |
0 |
4000000 |
| PT241 |
Phẫu thuật mộng đơn thuần |
0 |
1500000 |
| PT242 |
Phẫu thuật cắt u mi mắt |
0 |
1000000 |
| PT243 |
Phẫu thuật cắt u máu vách ngăn |
0 |
4000000 |
| PT244 |
Phẫu thuật cắt u máu vách ngăn |
0 |
6000000 |
| PT245 |
Phẫu thuật quặng |
0 |
1500000 |
| PT246 |
Phẫu thuật quặng |
0 |
2000000 |
| PT247 |
Phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn |
0 |
5000000 |
| PT248 |
Phẫu thuật mổ xoang 1 bên |
0 |
1000000 |
| PT249 |
Phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn |
0 |
3000000 |
| PT250 |
Phẫu thuật cắt Amidan gây mê |
0 |
3000000 |
| PT25001 |
Lấy sỏi niệu quản đơn thuần |
4569100 |
0 |
| PT25001_GT |
Lấy sỏi niệu quản đơn thuần |
3546600 |
0 |
| PT250909 |
Phẫu thuật cắt u nang mào tinh hoàn |
0 |
5000000 |
| PT251120 |
Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn mũi dưới |
0 |
6000000 |
| PT251205 |
Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn mũi giữa |
0 |
6000000 |
| PT252 |
Phẫu thuật mài chỉnh gồ gò má |
0 |
5000000 |
| PT254 |
Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn mũi giữa |
0 |
0 |
| PT255 |
Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ [gây tê] |
580400 |
0 |
| PT256 |
Phẫu thuật tạo hình mũi |
0 |
12000000 |
| PT257 |
Cấy ghép Implant cơ bản |
0 |
10000000 |
| PT258 |
Phẫu thuật tạo nếp mí |
0 |
6000000 |
| PT259 |
Phẫu thuật lấy nang xương hàm |
0 |
2000000 |
| PT260 |
Phẫu thuật mổ xoang 1 bên |
0 |
5000000 |
| PT26001 |
Phẫu thuật lấy thai lần đầu |
0 |
9850000 |
| PT26002 |
Phẫu thuật lấy thai lần hai trở lên |
0 |
11550000 |
| PT26003 |
Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn mũi dưới và giữa |
0 |
10000000 |
| PT26004 |
Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung chưa vỡ |
0 |
0 |
| PT26005 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương đùi |
4102500 |
0 |
| PT26006 |
Phẫu thuật cắt polyp cổ tử cung |
2104900 |
0 |
| PT26007 |
Làm lại vết mổ thành bụng (bục, tụ máu, nhiễm khuẩn...) sau phẫu thuật sản phụ khoa |
2833400 |
0 |
| PT26008 |
Phẫu thuật mở bụng thăm dò, xử trí bệnh lý phụ khoa |
3054800 |
0 |
| PT26009 |
Phẫu thuật bóc khối lạc nội mạc tử cung ở tầng sinh môn, thành bụng |
2949800 |
0 |
| PT26010 |
Phẫu thuật làm lại tầng sinh môn và cơ vòng do rách phức tạp |
3116800 |
0 |
| PT26011 |
Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo, mở thông âm đạo |
2932800 |
0 |
| PT26012 |
Phẫu thuật chửa ngoài tử cung không có choáng |
3217800 |
10500000 |
| PT26013 |
Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung chưa vỡ |
5503300 |
12800000 |
| PT26014 |
Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung vỡ |
5503300 |
13860000 |
| PT26015 |
Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung thể huyết tụ thành nang |
5503300 |
0 |
| PT26016 |
Phẫu thuật nội soi cắt u buồng trứng và phần phụ |
5503300 |
13860000 |
| PT26017 |
Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng |
4721300 |
0 |
| PT26018 |
Phẫu thuật nội soi xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng |
7279100 |
0 |
| PT26019 |
Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ |
3217800 |
10500000 |
| PT26020 |
Phẫu thuật mở bụng bóc u xơ tử cung |
3628800 |
10800000 |
| PT26021 |
Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung bán phần |
4308300 |
12700000 |
| PT26022 |
Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn |
4308300 |
12700000 |
| PT26023 |
Phẫu thuật nội soi bóc u xơ tử cung |
6548300 |
0 |
| PT26024 |
Phẫu thuật nội soi cắt tử cung bán phần |
6346300 |
0 |
| PT26025 |
Phẫu thuật nội soi cắt tử cung hoàn toàn |
6346300 |
0 |
| PT26026 |
Lấy khối máu tụ âm đạo, tầng sinh môn |
2501900 |
0 |
| PT26027 |
Khâu tử cung do nạo thủng |
3054800 |
0 |
| PT26028 |
Phẫu thuật thắt động mạch tử cung trong cấp cứu sản phụ khoa |
3596900 |
0 |
| PT26029 |
Phẫu thuật cắt tử cung và thắt động mạch hạ vị do chảy máu thứ phát sau phẫu thuật sản khoa |
8104200 |
0 |
| PT26030 |
Phẫu thuật lấy thai có kèm các kỹ thuật cầm máu (thắt động mạch tử cung, mũi khâu B- lynch…) |
4570200 |
0 |
| PT26031 |
Phẫu thuật lấy thai lần đầu |
2604800 |
0 |
| PT26032 |
Phẫu thuật lấy thai lần hai trở lên |
3376200 |
0 |
| PT26033 |
Cắt cụt cổ tử cung |
3019800 |
0 |
| PT261 |
Phẫu thuật rò, nang ống rốn tràng, niệu rốn |
2396200 |
0 |
| PT262 |
Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ |
0 |
1000000 |
| PT263 |
Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ |
0 |
2000000 |
| PT264 |
Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ |
0 |
3000000 |
| PT265 |
Phẫu thuật mổ xoang 1 bên |
0 |
4000000 |
| PT266 |
Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản |
0 |
1000000 |
| PT267 |
Phẫu thuật nội soi |
0 |
2000000 |
| PT268 |
Phẫu thuật cắt u sụn vành tai |
0 |
2000000 |
| PT269 |
Phẫu thuật mổ xoang 1 bên |
0 |
6000000 |
| PT270 |
Phẫu thuật chỉnh hình ống tai sau chấn thương |
0 |
3000000 |
| PT271 |
Phẫu thuật chỉnh hình ống tai sau chấn thương |
0 |
2000000 |
| PT272 |
Phẫu thuật chỉnh hình ống tai sau chấn thương |
0 |
1000000 |
| PT273 |
Phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn |
0 |
4000000 |
| PT274 |
Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản cắt u nang/ polyp/ hạt xơ/u hạt dây thanh (gây tê/gây mê) |
0 |
2000000 |
| PT275 |
Phẫu thuật mổ xoang 2 bên |
0 |
6000000 |
| PT276 |
Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương quay kèm trật khớp quay trụ dưới |
4102500 |
0 |
| PT277 |
Phẫu thuật cắt u nang hạ họng |
0 |
3000000 |
| PT288 |
Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản cắt u nang trên Polyp - trên hạt xơ - trên u hạt dây thanh(gây tê/gây mê) |
0 |
4000000 |
| PT289 |
Phẫu thuật nạo VA bằng Miorodebuder (Humner) gây mê |
0 |
1000000 |
| PT290 |
Phẫu thuật cắt Anydal gây mê |
0 |
2000000 |
| PT291 |
Phẫu thuật nâng xương chỉnh mũi |
0 |
2000000 |
| PT292 |
Phẫu thuật xoang một bên |
0 |
2000000 |
| PT293 |
Phẫu thuật xaong hai bên |
0 |
4000000 |
| PT294 |
Phẫu thuật chỉnh hình cuốn mũi giữa |
0 |
0 |
| PT295 |
Phẫu thuật điều trị gãy xương/ đặt lại xương trên một vùng chi thể (không sử dụng các phương tiện kết hợp xương) |
0 |
5000000 |
| PT296 |
Ghép xương |
0 |
3000000 |
| PT297 |
Phẫu thuật vá nhĩ bằng nội soi [gây tê] |
2976800 |
0 |
| TT016 |
Cắt bỏ bao da qui đầu do dính hoặc dài |
1509500 |
0 |
| TT022_GM |
Cắt bỏ tinh hoàn |
2490900 |
0 |
| TT022_GT |
Cắt bỏ tinh hoàn [gây tê] |
2035200 |
0 |
| TT023 |
Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính 5 đến 10 cm |
1208800 |
0 |
| TT024 |
Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính dưới 5 cm |
771000 |
0 |
| TT025 |
Cắt các u lành vùng cổ |
2928100 |
3000000 |
| TT029_GM |
Cắt dây chằng, gỡ dính ruột |
2705700 |
0 |
| TT030 |
Cắt hẹp bao quy đầu |
1509500 |
0 |
| TT031_GM |
Cắt lách do chấn thương |
4943100 |
0 |
| TT037_GM |
Cắt polyp mũi |
705900 |
0 |
| TT039_GM |
Cắt ruột thừa, dẫn lưu ổ áp xe |
2815900 |
0 |
| TT039_GT |
Cắt ruột thừa, dẫn lưu ổ áp xe [gây tê] |
2277400 |
0 |
| TT040_GM |
Cắt ruột thừa, lau rửa ổ bụng |
2815900 |
0 |
| TT040_GT |
Cắt ruột thừa, lau rửa ổ bụng [gây tê] |
2277400 |
0 |
| TT042 |
Cắt u lành phần mềm đường kính dưới 10cm |
2140700 |
2000000 |
| TT043 |
Cắt u lành phần mềm đường kính trên 10cm |
2140700 |
0 |
| TT044 |
Cắt u lành tính ống hậu môn (u cơ, polyp…) |
1509500 |
0 |
| TT045 |
Cắt u máu khu trú, đường kính dưới 5 cm |
2140700 |
2000000 |
| TT046_GM |
Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm [gây mê] |
1385400 |
1500000 |
| TT046_GT |
Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm |
0 |
1000000 |
| TT047 |
Cắt u nang bao hoạt dịch (cổ tay, khoeo chân, cổ chân) |
1456700 |
1500000 |
| TT049_GM |
Cắt u vú lành tính |
3135800 |
0 |
| TT049_GT |
Cắt u vú lành tính [gây tê] |
2595700 |
0 |
| TT083_GM |
Dẫn lưu áp xe khoang Retzius |
1920900 |
0 |
| TT083_GT |
Dẫn lưu áp xe khoang Retzius [gây tê] |
1475400 |
0 |
| TT084_GM |
Dẫn lưu áp xe ruột thừa |
3142500 |
0 |
| TT084_GT |
Dẫn lưu áp xe ruột thừa |
2432400 |
0 |
| TT085 |
Dẫn lưu bàng quang đơn thuần |
1509500 |
0 |
| TT088_GM |
Dẫn lưu hoặc mở thông manh tràng |
2683900 |
0 |
| TT088_GT |
Dẫn lưu hoặc mở thông manh tràng [gây tê] |
2276100 |
0 |
| TT089_GM |
Dẫn lưu nang tụy |
2917900 |
0 |
| TT089_GT |
Dẫn lưu nang tụy [gây tê] |
2367100 |
0 |
| TT090_GM |
Dẫn lưu nước tiểu bàng quang |
1920900 |
0 |
| TT090_GT |
Dẫn lưu nước tiểu bàng quang [gây tê] |
1475400 |
0 |
| TT095_GM |
Đặt ống thông khí màng nhĩ |
3209900 |
2500000 |
| TT095_GT |
Đặt ống thông khí màng nhĩ [gây tê] |
2976800 |
0 |
| TT098_GM |
Đẩy bã thức ăn xuống đại tràng |
3993400 |
0 |
| TT1016 |
Phẫu thuật cầm máu sau cắt Amydal |
0 |
2800000 |
| TT1018 |
Phẫu thuật tạo hình mũi |
0 |
5000000 |
| TT1023 |
Phẫu thuật cắt u hạ họng |
0 |
4000000 |
| TT1024 |
Phẫu thuật chỉnh hình màn hầu |
0 |
3000000 |
| TT1025 |
Phẫu thuật cắt túi mật nội soi |
0 |
5000000 |
| TT1026 |
Phẫu thuật vách ngăn |
0 |
3000000 |
| TT1027 |
Phụ thu phẫu thuật kết hợp xương |
0 |
1000000 |
| TT1028 |
Phụ thu phẫu thuật kết hợp xương |
0 |
2000000 |
| TT1029 |
Phụ thu phẫu thuật kết hợp xương |
0 |
3000000 |
| TT1030 |
Phụ thu phẫu thuật tháo phương tiện kết hợp xương |
0 |
500000 |
| TT1031 |
Phẫu thuật cắt u nang kết mạc |
0 |
1500000 |
| TT107_GT |
Điều trị nứt kẽ hậu môn bằng cắt cơ tròn trong (vị trí 3h và 9h) [gây tê] |
2276400 |
0 |
| TT114 |
Điều trị tủy lại |
987500 |
954000 |
| TT115 |
Điều trị tủy răng sữa [nhiều chân] |
415500 |
400000 |
| TT116 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 1, 2, 3] |
455500 |
800000 |
| TT117 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 4,5] |
631000 |
800000 |
| TT118 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 6,7 hàm dưới] |
861000 |
800000 |
| TT119 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 6,7 hàm trên] |
991000 |
900000 |
| TT126_GM |
Gỡ dính sau mổ lại |
2705700 |
0 |
| TT142 |
Khâu da mi đơn giản |
897100 |
800000 |
| TT143 |
Khâu kết mạc [gây tê] |
897100 |
800000 |
| TT144 |
Khâu phục hồi tổn thương đơn giản miệng, họng |
1075700 |
1500000 |
| TT146_GM |
Khâu phục hồi tổn thương gân duỗi |
3302900 |
0 |
| TT146_GT |
Khâu phục hồi tổn thương gân duỗi [gây tê] |
2604700 |
0 |
| TT148 |
Khâu vết thương thành bụng |
2396200 |
0 |
| TT149_GM |
Khâu vết thương tụy và dẫn lưu |
4955100 |
0 |
| TT168_GM |
Lấy sỏi bàng quang |
4569100 |
0 |
| TT168_GT |
Lấy sỏi bàng quang [gây tê] |
3546600 |
0 |
| TT169_GM |
Mở bụng thăm dò |
2683900 |
0 |
| TT169_GT |
Mở bụng thăm dò [gây tê] |
2276100 |
0 |
| TT170 |
Mở khí quản cấp cứu |
759800 |
750000 |
| TT171 |
Mở khí quản thường quy |
759800 |
750000 |
| TT173_GM |
Mở ruột non lấy dị vật (bã thức ăn, giun, mảnh kim loại,…) |
3993400 |
0 |
| TT174_GM |
Mở thông dạ dày |
2683900 |
0 |
| TT174_GT |
Mở thông dạ dày [gây tê] |
2276100 |
0 |
| TT175 |
Mở thông túi mật |
2396200 |
0 |
| TT176 |
Nắn sai khớp thái dương hàm |
110800 |
200000 |
| TT2020 |
Phẫu thuật lấy đường dò luân nhĩ một bên |
0 |
6000000 |
| TT2021 |
Phẫu thuật vá nhĩ |
0 |
5000000 |
| TT2024 |
Phẫu thuật vá nhĩ |
0 |
10000000 |
| TT2025 |
Phẫu thuật mộng - ghép giác mạc tự thân |
0 |
500000 |
| TT2026 |
Phẫu thuật mộng - ghép giác mạc tự thân |
0 |
1000000 |
| TT204_GM |
Nối tắt ruột non - ruột non |
4764100 |
0 |
| TT216 |
Rút đinh/tháo phương tiện kết hợp xương |
|
0 |
| TT24003 |
Phẫu thuật cắt da mi thừa |
0 |
2500000 |
| TT24004 |
Phẫu thuật cắt da mi thừa |
0 |
2700000 |
| TT24021 |
Phẫu thuật tháo dụng cụ kết hợp xương |
0 |
2500000 |
| TT24022 |
Phẫu thuật cắt u vàng ở mi mắt |
0 |
2000000 |
| TT242_GM |
Tháo lồng ruột non |
2705700 |
0 |
| TT244_GM |
Tháo xoắn ruột non |
2705700 |
0 |
| TT25003 |
Phẫu thuật dập nát phần mềm các cơ quan vận động |
0 |
2000000 |
| TT294 |
Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt |
1043500 |
900000 |
| TT367 |
Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới |
178900 |
151000 |
| TT370 |
Nhổ răng vĩnh viễn |
218000 |
194000 |
| TT375 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy |
0 |
600000 |
| TT688 |
Phẫu thuật nhổ răng số 8 hàm dưới |
0 |
1500000 |
| TT689 |
Phẫu thuật nhổ răng số 8 hàm trên |
0 |
1200000 |
| TT755 |
Cắt u da mi không ghép |
0 |
0 |
| TT783 |
Phẫu thuật nạo u vòm |
0 |
3000000 |
| TT884 |
Phụ thu phẫu thuật nội soi |
0 |
2000000 |
| TT885 |
Phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn |
0 |
2000000 |
| TT886 |
Phẫu thuật nạo VA gây mê |
0 |
1000000 |
| TT887 |
Phẫu thuật cắt Amydal gây mê |
0 |
2000000 |
| TT888 |
Phẫu thuật nâng xương chỉnh mũi |
0 |
2000000 |
| TT889 |
Phẫu thuật xoang một bên |
0 |
2000000 |
| TT890 |
Phẫu thuật xoang hai bên |
0 |
4000000 |
| TT891 |
Phẫu thuật chỉnh hình cuốn mũi giữa |
0 |
0 |
| TT892 |
Phẫu thuật xoang một bên |
0 |
4000000 |
| TT893 |
Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản |
0 |
2000000 |
| TT894 |
Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch |
0 |
700000 |
| TT895 |
Phẫu thuật nạo u vòm |
0 |
4000000 |
| TT896 |
Phẫu thuật cắt u nang hạ họng |
0 |
3000000 |
| TT897 |
Phẫu thuật nang hạ họng |
0 |
2000000 |
| TT901 |
Phẫu thuật chỉnh hình cuốn |
0 |
0 |
| TT903 |
Phẫu thuật nạo VA gây mê |
0 |
3000000 |
| TT904 |
Phẫu thuật lấy đường dò luân nhĩ |
0 |
2000000 |
| TT905 |
Phẫu thuật lấy mào vách ngăn |
0 |
2000000 |
| TT906 |
Phẫu thuật chỉnh hình cuốn mũi dưới |
0 |
0 |
| TT907 |
Phẫu thuật cắt Amydal |
0 |
6000000 |
| TT908 |
Phẫu thuật cắt nang xương hàm |
0 |
3000000 |
| TT911 |
Phẫu thuật xoang hai bên |
0 |
6000000 |
| TT912 |
Phẫu thuật cắt cuốn dưới một bên |
0 |
0 |
| TT914 |
Phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn mũi |
0 |
4000000 |
| TT915 |
Phẫu thuật xoang một bên |
0 |
6000000 |
| TT916 |
Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản |
0 |
6000000 |
| TT920 |
Phẫu thuật cắt Amydal |
0 |
4000000 |
| TT922 |
Phẫu thuật vách ngăn |
0 |
6000000 |
| TT930 |
Phẫu thuật nạo VA gây mê |
0 |
4000000 |
| TT931 |
Phẫu thuật nạo VA gây mê |
0 |
1500000 |
| TT943 |
Phẫu thuật cười hở lợi |
0 |
12000000 |
| TT945 |
Phẫu thuật lấy đường dò luân nhĩ |
0 |
3000000 |
| TT946 |
Phẫu thuật cuốn mũi |
0 |
0 |
| TT964 |
Phẫu thuật mở u nang sàn mũi |
0 |
4000000 |
| Siêu Âm (Bấm Vào Để Xem Chi Tiết) |
| SA001 |
Doppler động mạch cảnh, Doppler xuyên sọ |
252300 |
360000 |
| SA002 |
Siêu âm các tuyến nước bọt |
58600 |
120000 |
| SA003 |
Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt |
58600 |
120000 |
| SA004 |
Siêu âm Doppler động mạch thận |
252300 |
360000 |
| SA005 |
Siêu âm Doppler động mạch, tĩnh mạch chi dưới |
252300 |
360000 |
| SA006 |
Siêu âm Doppler mạch máu ổ bụng (động mạch chủ, mạc treo tràng trên, thân tạng…) |
252300 |
360000 |
| SA007 |
Siêu âm doppler tim, van tim |
252000 |
250000 |
| SA008 |
Siêu âm Doppler tĩnh mạch chậu, chủ dưới |
252300 |
360000 |
| SA009 |
Siêu âm dương vật |
58600 |
120000 |
| SA010 |
Siêu âm hạch vùng cổ |
58600 |
120000 |
| SA011 |
Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) |
58600 |
70000 |
| SA012 |
Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) |
58600 |
120000 |
| SA013 |
Siêu âm màng phổi |
58600 |
120000 |
| SA014 |
Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) |
58600 |
120000 |
| SA015 |
Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) |
58600 |
120000 |
| SA016 |
Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) |
58600 |
120000 |
| SA017 |
Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) |
58600 |
120000 |
| SA018 |
Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực) |
58600 |
120000 |
| SA019 |
Siêu âm tim, màng tim qua thành ngực |
252300 |
250000 |
| SA020 |
Siêu âm tinh hoàn hai bên |
58600 |
120000 |
| SA021 |
Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo |
195600 |
200000 |
| SA022 |
Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng |
58600 |
120000 |
| SA023 |
Siêu âm tử cung phần phụ |
58600 |
120000 |
| SA024 |
Siêu âm tuyến giáp |
58600 |
120000 |
| SA025 |
Siêu âm tuyến vú hai bên |
58600 |
120000 |
| SA026 |
Triple Test thai từ 15 - 19 tuần |
0 |
800000 |
| SA027 |
Double Treep thai từ 10 - 15 tuần |
0 |
750000 |
| SA028 |
Siêu âm thai 4D |
0 |
200000 |
| SA030 |
Siêu âm gan mật |
0 |
70000 |
| SA032 |
Siêu âm ổ bụng màu 4D |
0 |
180000 |
| SA033 |
Siêu âm Doppler động mạch, tĩnh mạch chi trên |
0 |
360000 |
| SA034 |
Siêu âm tuyến giáp màu 4D |
0 |
180000 |
| SA035 |
Siêu Âm ổ bụng màu |
0 |
0 |
| SA036 |
Siêu âm đàn hồi mô gan |
0 |
250000 |
| SA037 |
Siêu âm đàn hồi mô vú |
0 |
250000 |
| SA038 |
Siêu âm đàn hồi nhu mô tuyến giáp |
0 |
250000 |
| SA039 |
Siêu âm mắt |
69700 |
100000 |
| SA040 |
Siêu âm ổ bụng tại giường cấp cứu |
58600 |
0 |
| SA041 |
Siêu âm tim cấp cứu tại giường |
252300 |
0 |
| SA042 |
Siêu âm màng phổi cấp cứu |
58600 |
0 |
| SA043 |
Siêu âm qua thóp |
58600 |
0 |
| Thăm Dò Chức Năng (Bấm Vào Để Xem Chi Tiết) |
| TD001 |
Điện tim thường |
39900 |
70000 |
| TD001_N |
Ghi điện tim cấp cứu tại giường |
39900 |
0 |
| TD002 |
Đo chức năng hô hấp |
144300 |
210000 |
| TD003 |
Ghi điện não thường quy |
0 |
150000 |
| TD004 |
Ghi điện tim cấp cứu tại giường |
39900 |
70000 |
| TD005 |
Đo chỉ số ABI |
0 |
150000 |
| TD006 |
Đo mật độ xương |
0 |
0 |
| TD007 |
Test giãn phế quản (broncho modilator test) |
190800 |
280000 |
| TD008 |
Holter điện tim |
0 |
700000 |
| TD009 |
Holter huyết áp |
0 |
700000 |
| TD010 |
Holter điện tim (Nội trú) |
0 |
500000 |
| TD011 |
Holter huyết áp (Nội trú) |
0 |
500000 |
| TD012 |
Đo loãng xương 1 vị trí |
0 |
200000 |
| TD013 |
Đo loãng xương 2 vị trí |
0 |
250000 |
| TD014 |
Đo loãng xương 3 vị trí |
0 |
300000 |
| TD015 |
KM Đo loãng xương 2 vị trí |
0 |
189000 |
| TD016 |
Đo mật độ xương bằng phương pháp DEXA [2 vị trí] |
148300 |
0 |
| TD25001 |
Monitoring sản khoa |
0 |
150000 |
| TS001 |
Test PHPQ |
0 |
70000 |
| TT121 |
Đo khúc xạ máy |
12700 |
0 |
| TT122 |
Đo mật độ xương bằng máy siêu âm |
0 |
150000 |
| Thủ Thuật (Bấm Vào Để Xem Chi Tiết) |
| DV012 |
Điều trị răng sữa viêm tuỷ có hồi phục |
0 |
334000 |
| DV019 |
Điều trị tuỷ răng sữa |
0 |
400000 |
| DV049 |
Khâu kết mạc |
0 |
800000 |
| DV068 |
Lấy cao răng |
0 |
100000 |
| DV069 |
Lấy dị vật giác mạc sâu |
0 |
800000 |
| DV085 |
Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay |
0 |
500000 |
| DV086 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân |
0 |
500000 |
| DV088 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân |
0 |
500000 |
| DV089 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân |
0 |
500000 |
| DV090 |
Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay |
0 |
500000 |
| DV091 |
Nắn, bó bột gãy Monteggia |
0 |
500000 |
| DV092 |
Nắn, bó bột gãy xương bàn chân |
0 |
500000 |
| DV093 |
Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay |
0 |
500000 |
| DV094 |
Nắn, bó bột gãy xương chày |
0 |
500000 |
| DV095 |
Nắn, bó bột gãy xương ngón chân |
0 |
500000 |
| DV096 |
Nắn, bó bột trật khớp cổ chân |
0 |
500000 |
| DV099 |
Nắn, bó bột trật khớp khuỷu |
0 |
500000 |
| DV100 |
Nắn, bó bột trật khớp vai |
0 |
500000 |
| DV103 |
Nạo sót thai, nạo sót rau sau sẩy, sau đẻ |
0 |
500000 |
| DV128 |
Siêu âm mắt (siêu âm thường qui) |
0 |
100000 |
| DV160 |
Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn |
0 |
300000 |
| DV161 |
Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em |
0 |
300000 |
| DV167 |
Thay băng vết mổ |
0 |
150000 |
| DV288 |
Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay |
0 |
500000 |
| DV360 |
Ôn châm |
0 |
71100 |
| DV375 |
Cấy chỉ điều trị hội chứng thắt lưng- hông |
0 |
141000 |
| DV420 |
Chích áp xe quanh Amidan |
0 |
300000 |
| DV437 |
Thủy châm điều trị hội chứng thắt lưng- hông |
0 |
64800 |
| DV438 |
Thủy châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu |
0 |
64800 |
| DV439 |
Thủy châm điều trị mất ngủ |
0 |
64800 |
| DV440 |
Thủy châm điều trị hội chứng stress |
0 |
64800 |
| DV441 |
Thủy châm điều trị nấc |
0 |
64800 |
| DV443 |
Thủy châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não |
0 |
64800 |
| DV444 |
Thủy châm điều trị bại liệt trẻ em |
0 |
64800 |
| DV445 |
Thủy châm điều trị giảm thính lực |
0 |
64800 |
| DV446 |
Thủy châm điều trị liệt trẻ em |
0 |
64800 |
| DV447 |
Thủy châm điều trị bệnh tự kỷ ở trẻ em |
0 |
64800 |
| DV448 |
Thủy châm điều trị liệt do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em |
0 |
64800 |
| DV449 |
Thủy châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não |
0 |
64800 |
| DV450 |
Thủy châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não |
0 |
64800 |
| DV451 |
Thủy châm điều trị cơn động kinh cục bộ |
0 |
64800 |
| DV452 |
Thủy châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh |
0 |
64800 |
| DV454 |
Thủy châm điều trị thống kinh |
0 |
64800 |
| DV455 |
Thủy châm điều trị rối loạn kinh nguyệt |
0 |
64800 |
| DV456 |
Thủy châm điều trị đau vai gáy |
0 |
64800 |
| DV457 |
Thủy châm điều trị huyết áp thấp |
0 |
64800 |
| DV458 |
Thủy châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính |
0 |
64800 |
| DV459 |
Thủy châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên |
0 |
64800 |
| DV460 |
Thủy châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn |
0 |
64800 |
| DV461 |
Thủy châm điều trị thất vận ngôn |
0 |
64800 |
| DV462 |
Thủy châm điều trị đau dây V |
0 |
64800 |
| DV463 |
Thủy châm điều trị đau liệt tứ chi do chấn thương cột sống |
0 |
64800 |
| DV465 |
Thủy châm điều trị loạn chức năng do chấn thương sọ não |
0 |
64800 |
| DV466 |
Thủy châm điều trị liệt hai chi dưới |
0 |
64800 |
| DV467 |
Thủy châm hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp |
0 |
64800 |
| DV468 |
Thủy châm điều trị đau do thoái hóa khớp |
0 |
64800 |
| DV469 |
Thủy châm điều trị lác cơ năng |
0 |
64800 |
| DV470 |
Thủy châm điều trị viêm bàng quang |
0 |
64800 |
| DV471 |
Thủy châm điều trị di tinh |
0 |
64800 |
| DV472 |
Thủy châm điều trị liệt dương |
0 |
64800 |
| DV473 |
Thủy châm điều trị rối loạn tiểu tiện |
0 |
64800 |
| DV474 |
Thủy châm điều trị bí đái cơ năng |
0 |
64800 |
| DV475 |
Chích rạch màng nhĩ |
0 |
200000 |
| DV486 |
Chích rạch, dẫn lưu ổ áp xe trên người bệnh đái tháo đường |
0 |
250000 |
| DV626 |
Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm 01 nòng |
0 |
650000 |
| DV627 |
Đặt ống nội khí quản |
0 |
600000 |
| DV9002 |
Trẻ hóa da bằng laser Fractional |
0 |
2200000 |
| DV9003 |
Đốt mụn cóc |
0 |
350000 |
| DV9004 |
Đốt mụn cóc 1 - 5 tổn thương |
0 |
700000 |
| DV9005 |
Đốt sùi mào gà dưới 3 tổn thương |
0 |
800000 |
| DV9006 |
Đốt sùi mào gà dưới 4 - 5 tổn thương |
0 |
1500000 |
| DV9007 |
Đốt sùi mào gà dưới 5 -10 tổn thương |
0 |
3000000 |
| DV9008 |
Tiêm Giang Mai |
0 |
600000 |
| DV9010 |
Cắt u vùng đầu |
0 |
1000000 |
| DV9011 |
Công tiêm phòng uốn ván |
0 |
50000 |
| DV9013 |
Chăm sóc da nám, tàn nhan |
0 |
700000 |
| DV9014 |
Meso da nám cần phục hồi |
0 |
2200000 |
| DV9015 |
Chăm sóc da dầu, mụn, trứng cá (không lấy nhân) |
0 |
500000 |
| DV9016 |
Lăn kim trị mụn |
0 |
1200000 |
| DV9017 |
Chăm sóc da dầu, mụn, trứng cá (lấy nhân) |
0 |
600000 |
| DV9018 |
Tẩy nốt ruồi |
0 |
200000 |
| DV9019 |
Điều trị u ống tuyến mồ hôi |
0 |
1500000 |
| DV9021 |
Đốt u lành của da |
0 |
350000 |
| DV9022 |
Điều trị u mềm treo bằng lase CO2 |
0 |
800000 |
| DV9028 |
Nâng xương chính mũi |
0 |
4000000 |
| DV9030 |
Tiêm khớp gối dưới hướng dẫn của siêu âm |
0 |
250000 |
| DV9031 |
Tiêm khớp háng dưới hướng dẫn của siêu âm |
0 |
250000 |
| DV9032 |
Tiêm khớp cổ chân dưới hướng dẫn của siêu âm |
0 |
250000 |
| DV9033 |
Tiêm khớp bàn ngón chân dưới hướng dẫn của siêu âm |
0 |
250000 |
| DV9034 |
Tiêm khớp cổ tay dưới hướng dẫn của siêu âm |
0 |
250000 |
| DV9035 |
Tiêm khớp bàn ngón tay dưới hướng dẫn của siêu âm |
0 |
250000 |
| DV9036 |
Tiêm khớp đốt ngón tay dưới hướng dẫn của siêu âm |
0 |
250000 |
| DV9037 |
Tiêm khớp khuỷu tay dưới hướng dẫn của siêu âm |
0 |
250000 |
| DV9038 |
Tiêm khớp vai dưới hướng dẫn của siêu âm |
0 |
250000 |
| DV9039 |
Tiêm khớp ức đòn dưới hướng dẫn của siêu âm |
0 |
250000 |
| DV9040 |
Tiêm khớp ức - sườn dưới hướng dẫn của siêu âm |
0 |
250000 |
| DV9041 |
Tieem khớp đòn - cùng vai dưới hướng dẫn của siêu âm |
0 |
250000 |
| DV9042 |
Tiêm khớp thái dương hàm dưới hướng dẫn của siêu âm |
0 |
250000 |
| DV9043 |
Tiêm hội chứng DeQuervain dưới hướng dẫn của siêu âm |
0 |
250000 |
| DV9044 |
Tiêm hội chứng đường hầm cổ tay dưới hướng dẫn của siêu âm |
0 |
250000 |
| DV9045 |
Tiêm gân gấp ngón tay dưới hướng dẫn của siêu âm |
0 |
250000 |
| DV9046 |
Tiêm gân nhị đầu khớp vai dưới hướng dẫn của siêu âm |
0 |
250000 |
| DV9047 |
Tiêm gân trên gai (dưới gai, gân bao xoay khớp vai) dưới hướng dẫn của siêu âm |
0 |
250000 |
| DV9048 |
Tiêm điểm bám gân mỏm cùng vai dưới hướng dẫn của siêu âm |
0 |
250000 |
| DV9049 |
Tiêm ngoài màng cứng dưới hướng dẫn của siêu âm |
0 |
250000 |
| DV9050 |
Phụ thu nhổ răng 8 dưới |
0 |
700000 |
| DV9051 |
Thắt vòng polyp to bằng Endoloop |
0 |
1200000 |
| DV9052 |
Tiêm điểm bám gân lồi cầu trong (lồi cầu ngoài) dưới siêu âm |
0 |
250000 |
| DV9053 |
Tiêm gân vùng cổ tay dưới siêu âm |
0 |
250000 |
| DV9054 |
Tiêm cân gan chân dưới siêu âm |
0 |
250000 |
| DV9055 |
Tiêm gân Achille dưới siêu âm |
0 |
250000 |
| N100 |
Nẹp cổ |
0 |
200000 |
| PT004 |
Lấy dị vật mũi [không gây mê] |
0 |
673000 |
| PT005 |
Lấy dị vật tai [kính hiển vi, gây tê] |
170600 |
514000 |
| TT001 |
Bẻ cuốn mũi |
165500 |
0 |
| TT001_N |
Khí dung thuốc cấp cứu |
27500 |
0 |
| TT002 |
Bóc giả mạc |
99400 |
80000 |
| TT002_N |
Đặt ống thông dạ dày |
101800 |
0 |
| TT003 |
Bóc nhân xơ vú |
1079400 |
1500000 |
| TT003_N |
Đặt sonde hậu môn |
92400 |
0 |
| TT004 |
Bơm hơi vòi nhĩ |
126500 |
150000 |
| TT004_N |
Thụt tháo phân |
92400 |
0 |
| TT006 |
Bơm rửa lệ đạo |
0 |
50000 |
| TT007 |
Bơm thông lệ đạo [1 mắt] |
65100 |
100000 |
| TT009 |
Bơm thuốc thanh quản |
22000 |
30000 |
| TT010 |
Bóp bóng Ambu qua mặt nạ |
248500 |
500000 |
| TT011 |
Cầm máu điểm mạch mũi bằng hóa chất (Bạc Nitrat) |
0 |
954000 |
| TT012 |
Cầm máu đơn giản sau phẫu thuật cắt Amidan, nạo VA |
139000 |
0 |
| TT013 |
Cầm máu mũi bằng vật liệu cầm máu [2 bên] |
286500 |
0 |
| TT014 |
Cấp cứu bỏng mắt ban đầu |
344200 |
0 |
| TT015 |
Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản |
532500 |
500000 |
| TT017 |
Cắt bỏ chắp có bọc |
85500 |
100000 |
| TT018 |
Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em |
2566900 |
2500000 |
| TT019 |
Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn |
2566900 |
2500000 |
| TT020 |
Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em |
2595900 |
2500000 |
| TT021 |
Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn |
2595900 |
2500000 |
| TT026 |
Cắt chỉ khâu da mi đơn giản |
40300 |
80000 |
| TT027 |
Cắt chỉ khâu kết mạc |
35600 |
0 |
| TT028 |
Cắt chỉ sau phẫu thuật |
40300 |
0 |
| TT032 |
Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét khu trú ở ngón chân trên người bệnh đái tháo đường |
279500 |
350000 |
| TT033 |
Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét rộng < ¼ bàn chân trên người bệnh đái tháo đường |
452800 |
400000 |
| TT034 |
Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét rộng < ½ bàn chân trên người bệnh đái tháo đường |
719800 |
600000 |
| TT035 |
Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét rộng lan tỏa cả bàn chân trên người bệnh đái tháo đường |
719800 |
700000 |
| TT036 |
Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng phần mềm trên người bệnh đái tháo đường |
279500 |
250000 |
| TT050 |
Cấy lại răng bị bật khỏi ổ răng |
0 |
300000 |
| TT051 |
Trích áp xe quanh Amidan [gây mê] |
771900 |
300000 |
| TT052 |
Chích áp xe thành sau họng gây tê/gây mê [gây tê] |
295500 |
300000 |
| TT053 |
Trích áp xe vú |
251500 |
0 |
| TT054 |
Trích chắp, lẹo, nang lông mi; trích áp xe mi, kết mạc |
85500 |
200000 |
| TT056 |
Trích rạch màng nhĩ |
69300 |
200000 |
| TT057 |
Trích rạch, dẫn lưu ổ áp xe trên người bệnh đái tháo đường |
218500 |
250000 |
| TT058 |
Chọc dẫn lưu ổ áp xe dưới siêu âm |
659900 |
300000 |
| TT059 |
Chọc dò dịch màng phổi |
153700 |
150000 |
| TT060 |
Chọc hút dịch - khí màng phổi bằng kim hay catheter |
162900 |
150000 |
| TT062 |
Chọc hút dịch vành tai |
64300 |
50000 |
| TT063 |
Chọc hút hạch (hoặc u) dưới hướng dẫn siêu âm |
0 |
200000 |
| TT064 |
Chọc hút khí màng phổi |
162900 |
150000 |
| TT068 |
Chọc hút nang vú dưới hướng dẫn siêu âm |
0 |
500000 |
| TT069 |
Chọc hút ổ dịch, áp xe dưới hướng dẫn của siêu âm |
0 |
500000 |
| TT070 |
Chọc hút tế bào dưới hướng dẫn của siêu âm |
0 |
200000 |
| TT0711 |
Chích chắp, lẹo, nang lông mi; chích áp xe mi, kết mạc |
0 |
300000 |
| TT0712 |
Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi |
0 |
100000 |
| TT0713 |
Lấy sạn vôi kết mạc |
0 |
150000 |
| TT0714 |
Bơm thông lệ đạo [2 mắt] |
105800 |
150000 |
| TT0715 |
Lấy dị vật kết mạc |
0 |
150000 |
| TT076 |
Chọc nang tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm |
0 |
400000 |
| TT077 |
Chọc rửa xoang hàm |
310500 |
0 |
| TT078 |
Chọc tháo dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm |
195900 |
200000 |
| TT079 |
Chọc tháo dịch ổ bụng điều trị |
153700 |
200000 |
| TT080 |
Chụp tuỷ bằng Hydroxit canxi |
0 |
200000 |
| TT082 |
Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn |
58400 |
0 |
| TT086 |
Dẫn lưu dịch, áp xe, nang dưới hướng dẫn cắt lớp bi tính |
0 |
1200000 |
| TT087 |
Dẫn lưu dịch, áp xe, nang dưới hướng dẫn của siêu âm |
0 |
1500000 |
| TT091 |
Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng |
685500 |
650000 |
| TT092 |
Đặt nội khí quản |
600500 |
600000 |
| TT093 |
Đặt ống thông dạ dày |
101800 |
100000 |
| TT094 |
Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang |
101800 |
100000 |
| TT096 |
Đặt ống thông khí màng nhĩ |
0 |
2500000 |
| TT097 |
Đặt sonde bàng quang |
101800 |
100000 |
| TT099 |
Điều trị bằng các dòng điện xung |
44900 |
45000 |
| TT100 |
Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc |
48900 |
45000 |
| TT1000 |
Cấy que tránh thai |
0 |
2500000 |
| TT1001 |
Cắt Polyp trực tràng <0.5cm >10 cái |
0 |
2500000 |
| TT1002 |
Cắt Polyp trực tràng 0.5cm - 1cm 1 - 3 cái |
0 |
1500000 |
| TT1003 |
Cắt Polyp trực tràng 0.5cm - 1cm 4 - 6 cái |
0 |
2000000 |
| TT1004 |
Cắt Polyp trực tràng 0.5cm - 1cm 7 - 10 cái |
0 |
2500000 |
| TT1005 |
Cắt Polyp trực tràng 0.5cm - 1cm >10 cái |
0 |
3000000 |
| TT1006 |
Cắt Polyp trực tràng >1cm 1 - 3 cái |
0 |
2000000 |
| TT1007 |
Cắt Polyp trực tràng >1cm 4 - 6 cái |
0 |
3000000 |
| TT1008 |
Cắt Polyp đại tràng <0.5cm 7 - 10 cái |
0 |
2000000 |
| TT1009 |
Cắt Polyp đại tràng <0.5cm >10 cái |
0 |
2500000 |
| TT101 |
Điều trị bằng dòng giao thoa |
30800 |
45000 |
| TT1010 |
Cắt Polyp đại tràng 0.5cm - 1cm 1 - 3 cái |
0 |
1500000 |
| TT1011 |
Cắt Polyp đại tràng 0.5cm - 1cm 4 - 6 cái |
0 |
2000000 |
| TT1012 |
Cắt Polyp đại tràng 0.5cm - 1cm 7 - 10 cái |
0 |
2500000 |
| TT1013 |
Cắt Polyp đại tràng 0.5cm - 1cm >10 cái |
0 |
3000000 |
| TT1014 |
Cắt Polyp đại tràng >1cm 1 - 3 cái |
0 |
2000000 |
| TT1015 |
Cắt Polyp đại tràng >1cm 4 - 6 cái |
0 |
3000000 |
| TT1017 |
Tán sỏi niệu quản |
0 |
10000000 |
| TT1019 |
Nhổ răng số 8 dưới |
0 |
1000000 |
| TT102 |
Điều trị bằng máy kéo giãn cột sống |
50800 |
50000 |
| TT1020 |
Cầm máu mũi |
0 |
2000000 |
| TT1022 |
Chọc hút tế bào tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm |
0 |
280000 |
| TT103 |
Điều trị bằng siêu âm |
48700 |
50000 |
| TT1032 |
Tạo hình gân hãm |
0 |
2000000 |
| TT104 |
Điều trị bằng sóng ngắn |
41100 |
45000 |
| TT105 |
Điều trị bằng tia hồng ngoại |
40900 |
45000 |
| TT106 |
Điều trị đóng cuống răng bằng Canxi Hydroxit |
0 |
1000000 |
| TT108 |
Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng GlassIonomer Cement |
112500 |
100000 |
| TT109 |
Điều trị răng sữa viêm tủy có hồi phục |
380100 |
334000 |
| TT110 |
Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Amalgam |
0 |
235000 |
| TT1100 |
Đặt dây silicon lệ quản |
0 |
500000 |
| TT1101 |
Thông lệ đạo |
0 |
3500000 |
| TT1102 |
Dây silicon lệ quản |
0 |
3100000 |
| TT111 |
Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite |
280500 |
235000 |
| TT112 |
Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement |
280500 |
235000 |
| TT113 |
Điều trị tổn thương cổ tử cung bằng đốt điện, đốt nhiệt, đốt laser, áp lạnh... |
191500 |
500000 |
| TT120 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay máy |
0 |
800000 |
| TT123 |
Đốt họng hạt bằng nhiệt |
89400 |
500000 |
| TT124 |
Đốt lông xiêu, nhổ lông siêu |
53600 |
80000 |
| TT127 |
Gọt chai chân (gọt nốt chai) trên người bệnh đái tháo đường |
292300 |
300000 |
| TT128 |
Hút dịch khớp cổ chân |
0 |
120000 |
| TT129 |
Hút dịch khớp cổ tay |
0 |
120000 |
| TT130 |
Hút dịch khớp gối |
0 |
120000 |
| TT131 |
Hút dịch khớp háng |
0 |
120000 |
| TT132 |
Hút dịch khớp khuỷu |
0 |
120000 |
| TT133 |
Hút dịch khớp vai |
0 |
120000 |
| TT134 |
Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh có thở máy (một lần hút) |
14100 |
20000 |
| TT135 |
Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh không thở máy (một lần hút) |
14100 |
20000 |
| TT136 |
Hút nang bao hoạt dịch |
129600 |
120000 |
| TT138 |
Hút ổ viêm/ áp xe phần mềm |
0 |
120000 |
| TT139 |
Hút ổ viêm/ áp xe phần mềm dưới hướng dẫn của siêu âm |
0 |
200000 |
| TT140 |
Hút rửa mũi, xoang sau mổ |
153600 |
0 |
| TT141 |
Khâu cầm máu, thắt mạch máu để cấp cứu chảy máu trong bỏng sâu |
213400 |
500000 |
| TT145 |
Khâu phục hồi tổn thương đơn giản miệng, họng |
0 |
1500000 |
| TT147 |
Khâu vết rách vành tai |
194700 |
500000 |
| TT151 |
Khí dung thuốc cấp cứu (một lần) |
27500 |
50000 |
| TT152 |
Khí dung thuốc giãn phế quản |
27500 |
50000 |
| TT153 |
Kỹ thuật tập đứng và đi cho người bệnh liệt nửa người |
59300 |
50000 |
| TT154 |
Kỹ thuật tập sử dụng và điều khiển xe lăn |
33400 |
50000 |
| TT155 |
Kỹ thuật tập sử dụng và điều khiển xe lăn |
|
50000 |
| TT156 |
Kỹ thuật tập tay và bàn tay cho người bệnh liệt nửa người |
51800 |
50000 |
| TT157 |
Kỹ thuật xoa bóp toàn thân |
64900 |
100000 |
| TT158 |
Kỹ thuật xoa bóp vùng |
51300 |
100000 |
| TT159 |
Làm thuốc tai |
22000 |
50000 |
| TT160 |
Làm thuốc vết khâu tầng sinh môn nhiễm khuẩn |
94600 |
100000 |
| TT161 |
Lấy calci kết mạc |
40900 |
50000 |
| TT162 |
Lấy cao răng [hai hàm] |
159100 |
100000 |
| TT163 |
Lấy dị vật giác mạc sâu [gây tê] |
99400 |
0 |
| TT164 |
Lấy dị vật hạ họng |
43100 |
50000 |
| TT165 |
Lấy dị vật họng miệng |
43100 |
50000 |
| TT166 |
Lấy dị vật kết mạc |
71500 |
80000 |
| TT167 |
Lấy nút biểu bì ống tai ngoài |
70300 |
60000 |
| TT172 |
Mở màng phổi tối thiểu bằng troca |
628500 |
600000 |
| TT177 |
Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi |
40900 |
50000 |
| TT178 |
Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay [bột liền] |
434600 |
500000 |
| TT179 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân [bột liền] |
372700 |
500000 |
| TT180 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân [bột liền] |
372700 |
500000 |
| TT181 |
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân [bột liền] |
372700 |
500000 |
| TT182 |
Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay [bột liền] |
372700 |
500000 |
| TT183 |
Nắn, bó bột gãy Monteggia [bột liền] |
372700 |
500000 |
| TT184 |
Nắn, bó bột gãy xương bàn chân [bột liền] |
257000 |
500000 |
| TT185 |
Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay [bột liền] |
257000 |
500000 |
| TT186 |
Nắn, bó bột gãy xương chày [bột liền] |
257000 |
500000 |
| TT187 |
Nắn, bó bột gãy xương ngón chân [bột liền] |
257000 |
500000 |
| TT188 |
Nắn, bó bột trật khớp cổ chân [bột liền] |
282000 |
500000 |
| TT189 |
Nắn, bó bột trật khớp gối [bột liền] |
282000 |
500000 |
| TT190 |
Nắn, bó bột trật khớp khuỷu [bột liền] |
434600 |
500000 |
| TT191 |
Nắn, bó bột trật khớp vai [bột liền] |
342000 |
500000 |
| TT192 |
Nắn, bó bột trật khớp xương đòn [bột liền] |
434600 |
500000 |
| TT194 |
Nạo sót thai, nạo sót rau sau sảy, sau đẻ |
376500 |
500000 |
| TT195 |
Nghiệm pháp hồi phục phế quản với thuốc giãn phế quản |
0 |
280000 |
| TT196 |
Nhét bấc mũi sau |
139000 |
0 |
| TT197 |
Nhét bấc mũi trước |
139000 |
120000 |
| TT198 |
Nhổ chân răng sữa |
46600 |
35000 |
| TT199 |
Nhổ chân răng vĩnh viễn |
217200 |
300000 |
| TT200 |
Nhổ răng sữa |
46600 |
35000 |
| TT201 |
Nhổ răng thừa |
0 |
500000 |
| TT2015 |
Lấy dị vật ống tiêu hóa |
0 |
1000000 |
| TT2016 |
Lấy dị vật ống tiêu hóa |
0 |
1500000 |
| TT2017 |
Lấy dị vật ống tiêu hóa |
0 |
2000000 |
| TT2018 |
Khâu nối gân |
0 |
2000000 |
| TT2019 |
Khâu tạo mỏm cụt ngón chân, ngón tay |
0 |
2500000 |
| TT202 |
Nhổ răng vĩnh viễn |
30000 |
500000 |
| TT202505 |
Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) [chiều dài từ trên 15 cm đến 30 cm] |
148600 |
0 |
| TT203 |
Nhổ răng vĩnh viễn lung lay |
110600 |
300000 |
| TT205 |
Nong cổ tử cung do bế sản dịch |
313500 |
300000 |
| TT206 |
Phá thai đến hết 7 tuần bằng phương pháp hút chân không |
450000 |
0 |
| TT207 |
Phục hồi cổ răng bằng Composite |
369500 |
325000 |
| TT208 |
Phục hồi cổ răng bằng GlassIonomer Cement |
369500 |
325000 |
| TT209 |
Phục hồi cổ răng bằng GlassIonomer Cement (GIC) có sử dụng Laser |
0 |
1500000 |
| TT210 |
Phương pháp Proetz |
69300 |
0 |
| TT211 |
Rạch áp xe mi |
218500 |
200000 |
| TT212 |
Rạch hoại tử bỏng giải thoát chèn ép |
648200 |
550000 |
| TT213 |
Rửa bàng quang |
230500 |
200000 |
| TT214 |
Rửa cùng đồ |
48300 |
50000 |
| TT215 |
Rửa dạ dày cấp cứu |
152000 |
250000 |
| TT218 |
Sinh thiết hạch (hoặc u) dưới hướng dẫn siêu âm |
0 |
500000 |
| TT219 |
Sinh thiết phần mềm dưới hướng dẫn siêu âm |
0 |
500000 |
| TT220 |
Sinh thiết phổi/màng phổi dưới hướng dẫn siêu âm |
0 |
1000000 |
| TT221 |
Sinh thiết u họng miệng |
138500 |
500000 |
| TT222 |
Sinh thiết vú dưới hướng dẫn siêu âm |
0 |
500000 |
| TT223 |
Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu |
532400 |
500000 |
| TT226 |
Tập các kiểu thở |
0 |
29000 |
| TT227 |
Tập đi với gậy |
0 |
0 |
| TT228 |
Tập đi với thanh song song |
33400 |
30000 |
| TT229 |
Tập điều hợp vận động |
0 |
0 |
| TT230 |
Tập đứng thăng bằng tĩnh và động |
0 |
0 |
| TT231 |
Tập ho có trợ giúp |
0 |
29000 |
| TT232 |
Tập mạnh cơ đáy chậu (cơ sàn chậu, Pelvis floor) |
318700 |
300000 |
| TT233 |
Tập ngồi thăng bằng tĩnh và động |
0 |
0 |
| TT234 |
Tập tạo thuận thần kinh cơ cảm thụ bản thể chức năng |
0 |
0 |
| TT235 |
Tập vận động có kháng trở |
59300 |
100000 |
| TT236 |
Tập vận động có trợ giúp |
59300 |
100000 |
| TT237 |
Tập vận động thụ động |
59300 |
100000 |
| TT238 |
Tập với ròng rọc |
14700 |
10000 |
| TT239 |
Tập với thang tường |
33400 |
30000 |
| TT240 |
Tập với xe đạp tập |
14700 |
30000 |
| TT24001 |
Can thiệp đốt sóng cao tần trong điều trị tuyến giáp lành tính |
0 |
20000000 |
| TT24002 |
Can thiệp đốt sóng cao tần trong điều trị tuyến giáp lành tính |
0 |
16000000 |
| TT24005 |
Bó bột nhựa cao cấp bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay |
0 |
850000 |
| TT24006 |
Bó bột nhựa cao cấp bong sụn tiếp khớp cổ tay |
0 |
600000 |
| TT24007 |
Bó bột nhựa cao cấp gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân |
0 |
1000000 |
| TT24008 |
Bó bột nhựa cao cấp gãy cổ xương cánh tay |
0 |
850000 |
| TT24009 |
Bó bột nhựa cao cấp gãy xương bàn chân |
0 |
1000000 |
| TT24010 |
Bó bột nhựa cao cấp gãy xương bàn, ngón tay |
0 |
800000 |
| TT24011 |
Bó bột nhựa cao cấp gãy xương chày |
0 |
1600000 |
| TT24012 |
Bó bột nhựa cao cấp gãy xương chày size lớn ( mức độ chân to, rộng) |
0 |
1700000 |
| TT24013 |
Bó bột nhựa cao cấp gãy xương ngón chân |
0 |
1000000 |
| TT24014 |
Bó bột nhựa cao cấp trật khớp cổ chân |
0 |
1000000 |
| TT24015 |
Bó bột nhựa cao cấp trật khớp vai |
0 |
850000 |
| TT24016 |
Bó bột nhựa cao cấp gãy một xương cẳng tay |
0 |
850000 |
| TT24017 |
Bó bột nhựa cao cấp gãy Pouteau - Colles |
0 |
600000 |
| TT24018 |
Bó bột nhựa cao cấp gãy xương gót |
0 |
1000000 |
| TT24019 |
Bó bột nhưa cao cấp gãy Pouteau - Colles |
0 |
600000 |
| TT24020 |
Bó bột nhựa cao cấp ống trong gãy xương bánh chè |
0 |
1300000 |
| TT24023 |
Rút sonde JJ |
0 |
3000000 |
| TT241 |
Test giãn phế quản (broncho modilator test) |
190800 |
0 |
| TT243 |
Tháo móng quặp trên người bệnh đái tháo đường |
452800 |
400000 |
| TT245 |
Thay băng các vết loét hoại tử rộng sau TBMMN |
148600 |
130000 |
| TT246 |
Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) [chiều dài > 50cm] |
275600 |
130000 |
| TT247 |
Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn [dưới 10% diện tích cơ thể] |
262900 |
300000 |
| TT248 |
Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em [dưới 10% diện tích cơ thể |
262900 |
300000 |
| TT249 |
Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% - 19% diện tích cơ thể ở người lớn |
458200 |
450000 |
| TT250 |
Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% - 19% diện tích cơ thể ở trẻ em |
458200 |
450000 |
| TT250001 |
Đốt nang naboth |
0 |
500000 |
| TT25001 |
Cắt tinh hoàn |
0 |
5000000 |
| TT25002 |
Thủ thuật sản |
0 |
500000 |
| TT25004 |
Cắt chỉ vết thương, vết mổ |
0 |
100000 |
| TT25005 |
Thay băng |
0 |
100000 |
| TT250925 |
Đốt hạt cơm phẳng |
0 |
1500000 |
| TT251 |
Thay băng điều trị vết thương mạn tính |
279500 |
300000 |
| TT251124 |
Lấy dị vật giác mạc sâu [gây mê] |
727900 |
0 |
| TT251223 |
Hút dịch khớp dưới hướng dẫn siêu âm |
0 |
250000 |
| TT253 |
Thay băng vết mổ [chiều dài > 50cm nhiễm trùng] |
275600 |
150000 |
| TT254 |
Thay băng, cắt chỉ vết mổ |
0 |
0 |
| TT256 |
Theo dõi nhãn áp 3 ngày |
130900 |
0 |
| TT257 |
Thủ thuật LEEP (cắt cổ tử cung bằng vòng nhiệt điện) |
1249700 |
3500000 |
| TT258 |
Thụt tháo |
92400 |
100000 |
| TT259 |
Tiêm cân gan chân |
0 |
120000 |
| TT260 |
Tiêm cạnh cột sống cổ |
0 |
120000 |
| TT26001 |
Bóp bóng Ambu, thổi ngạt sơ sinh |
248500 |
0 |
| TT26002 |
Đặt sonde hậu môn sơ sinh |
92400 |
0 |
| TT26003 |
Đặt ống thông dạ dày (hút dịch hoặc nuôi dưỡng) sơ sinh |
101800 |
0 |
| TT26004 |
Chọc dò túi cùng Douglas |
312500 |
0 |
| TT26005 |
Đỡ đẻ thường ngôi chỏm |
786700 |
5850000 |
| TT26006 |
Forceps |
1141900 |
0 |
| TT26007 |
Đỡ đẻ từ sinh đôi trở lên |
1510300 |
0 |
| TT26008 |
Theo dõi nhịp tim thai và cơn co tử cung bằng monitor sản khoa |
55000 |
0 |
| TT26009 |
Hỗ trợ điều trị vết thương bằng máy phát tia plasma lạnh |
0 |
300000 |
| TT26010 |
Giảm đau sau mổ dùng bơm tiêm điện (72h) |
0 |
3000000 |
| TT26011 |
Giảm đau sau mổ dùng bơm tiêm điện (48h) |
0 |
2500000 |
| TT26012 |
Giảm đau trong đẻ dùng bơm tiêm điện |
0 |
2000000 |
| TT26013 |
Giảm đau sau mổ dùng bơm PCA một lần (72h) |
0 |
3500000 |
| TT26014 |
Giảm đau sau mổ dùng bơm PCA một lần (48h) |
0 |
3000000 |
| TT26015 |
Massage bé |
0 |
150000 |
| TT26016 |
Tắm sơ sinh |
0 |
100000 |
| TT26017 |
Xông hơi phục hồi sàn chậu sau sinh |
0 |
150000 |
| TT26018 |
Chăm sóc tầng sinh môn |
0 |
100000 |
| TT26019 |
Xoa bóp thông tuyến sữa sau sinh |
0 |
100000 |
| TT26020 |
Kỹ thuật giảm đau bằng morphin tĩnh mạch theo kiểu PCA 48 giờ |
0 |
1500000 |
| TT26021 |
Kỹ thuật giảm đau bằng morphin tĩnh mạch theo kiểu PCA 72 giờ |
0 |
2000000 |
| TT260220 |
Thủ Thuật cắt móng |
0 |
500000 |
| TT260303 |
Gói đẻ thường |
0 |
7700000 |
| TT261 |
Tiêm cạnh cột sống ngực |
0 |
120000 |
| TT262 |
Tiêm cạnh cột sống thắt lưng |
0 |
120000 |
| TT263 |
Tiêm cạnh nhãn cầu |
50300 |
0 |
| TT264 |
Tiêm điểm bám gân lồi cầu trong (lồi cầu ngoài) xương cánh tay |
0 |
120000 |
| TT265 |
Tiêm điểm bám gân mỏm cùng vai |
0 |
120000 |
| TT266 |
Tiêm điểm bám gân mỏm trâm quay (mỏm trâm trụ) |
0 |
120000 |
| TT267 |
Tiêm điểm bám gân mỏm trâm quay (trâm trụ) |
0 |
120000 |
| TT268 |
Tiêm điểm bám gân quanh khớp gối |
0 |
120000 |
| TT269 |
Tiêm dưới kết mạc |
50300 |
0 |
| TT270 |
Tiêm gân gấp ngón tay |
0 |
120000 |
| TT271 |
Tiêm gân gót |
0 |
120000 |
| TT272 |
Tiêm gân nhị đầu khớp vai |
0 |
120000 |
| TT273 |
Tiêm gân trên gai (dưới gai, gân bao xoay khớp vai) |
0 |
120000 |
| TT274 |
Tiêm hậu nhãn cầu |
50300 |
0 |
| TT275 |
Tiêm hội chứng DeQuervain |
0 |
120000 |
| TT276 |
Tiêm hội chứng đường hầm cổ tay |
0 |
120000 |
| TT277 |
Tiêm khớp bàn ngón chân |
0 |
120000 |
| TT278 |
Tiêm khớp bàn ngón tay |
0 |
120000 |
| TT279 |
Tiêm khớp cổ chân |
0 |
120000 |
| TT280 |
Tiêm khớp cổ tay |
0 |
120000 |
| TT281 |
Tiêm khớp cùng chậu |
0 |
120000 |
| TT282 |
Tiêm khớp đòn- cùng vai |
0 |
120000 |
| TT283 |
Tiêm khớp đốt ngón tay |
0 |
120000 |
| TT284 |
Tiêm khớp gối |
0 |
120000 |
| TT285 |
Tiêm khớp háng |
0 |
120000 |
| TT286 |
Tiêm khớp khuỷu tay |
0 |
120000 |
| TT287 |
Tiêm khớp thái dương hàm |
0 |
120000 |
| TT288 |
Tiêm khớp ức - sườn |
0 |
120000 |
| TT289 |
Tiêm khớp ức đòn |
0 |
120000 |
| TT290 |
Tiêm khớp vai |
0 |
120000 |
| TT291 |
Tiêm ngoài màng cứng |
0 |
120000 |
| TT292 |
Trám bít hố rãnh bằng GlassIonomer Cement |
245500 |
200000 |
| TT293 |
Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp |
245500 |
0 |
| TT295 |
Khí dung tai mũi họng(10 ngày) |
0 |
400000 |
| TT296 |
Lấy dị vật tai [Mức 1] |
0 |
100000 |
| TT297 |
Lấy dị vật tai [Mức 2] |
0 |
200000 |
| TT298 |
Lấy dị vật mũi [Mức 1] |
0 |
100000 |
| TT299 |
Lấy dị vật mũi [Mức 2] |
0 |
200000 |
| TT300 |
Lấy dị vật họng [Mức 1] |
0 |
100000 |
| TT301 |
Lấy dị vật họng [Mức 2] |
0 |
200000 |
| TT302 |
Bấm sinh thiết |
0 |
700000 |
| TT303 |
Hút mũi |
0 |
50000 |
| TT304 |
Polype nhỏ |
0 |
250000 |
| TT305 |
Polype to |
0 |
350000 |
| TT306 |
Hút thai thường |
0 |
1000000 |
| TT307 |
Hút thai khó |
0 |
1200000 |
| TT308 |
Điều trị leep cổ tử cung thường |
0 |
0 |
| TT309 |
Điểu trị leep cổ tử cung khó |
0 |
0 |
| TT310 |
Đốt điện sùi mào gà thường |
0 |
1000000 |
| TT311 |
Đốt điện sùi mào gà khó |
0 |
1500000 |
| TT312 |
Hàn răng sữa bằng Fuji |
0 |
80000 |
| TT313 |
Hàn răng sữa bằng Composite |
0 |
100000 |
| TT314 |
Hàn răng vĩnh viễn bằng Fuji |
0 |
100000 |
| TT315 |
Hàn răng vĩnh viễn bằng Composite |
0 |
100000 |
| TT316 |
Hàn răng vĩnh viễn bằng Composite Nano(Đức) |
0 |
140000 |
| TT317 |
Hàn răng vĩnh viễn bằng Composite Composite Filtek ( Mỹ ) |
0 |
235000 |
| TT318 |
Hàn thẩm mỹ |
0 |
300000 |
| TT319 |
Hàn theo dõi |
0 |
50000 |
| TT320 |
Phục hình răng bằng chụp thép(Răng vĩnh viễn) |
0 |
500000 |
| TT321 |
Phục hình răng bằng chụp thép(Răng sữa) |
0 |
400000 |
| TT322 |
Phục hình răng bằng chụp sứ kim loại |
0 |
1000000 |
| TT323 |
Phục hình răng bằng sứ titan |
0 |
1800000 |
| TT324 |
Phục hình răng bằng sứ Cromcoban |
0 |
2500000 |
| TT325 |
Phục hình răng sứ bờ vai răng cửa |
0 |
300000 |
| TT326 |
Phục hình răng bằng sứ Venus |
0 |
4000000 |
| TT327 |
Phục hình răng sứ bằng Cercon |
0 |
4500000 |
| TT328 |
phục hình răng sứ ceramill răng cửa |
0 |
5000000 |
| TT329 |
phục hình răng sứ bằng ceramill răng hàm |
0 |
5500000 |
| TT330 |
Inlay Thép |
0 |
600000 |
| TT331 |
Inlay Sứ |
0 |
3000000 |
| TT332 |
Nền hàm nhựa thường bán hàm |
0 |
800000 |
| TT333 |
Nền hàm nhựa thường toàn hàm |
0 |
1200000 |
| TT334 |
Nền hàm nhựa dẻo bán hàm |
0 |
1200000 |
| TT335 |
Nền hàm nhựa dẻo toàn hàm |
0 |
2500000 |
| TT336 |
Nền đệm mềm toàn hàm |
0 |
2500000 |
| TT337 |
Nền hàm khay Titan |
0 |
3200000 |
| TT338 |
Nền hàm khay Cromcoban |
0 |
2500000 |
| TT339 |
Lên răng hàm tháo lắp răng Acrylic VN |
0 |
150000 |
| TT340 |
Lên răng hàm tháo lắp răng Acrylic Nhật |
0 |
250000 |
| TT341 |
Lên răng hàm tháo lắp răng sứ |
0 |
500000 |
| TT342 |
Nhổ răng sữa tê bôi |
0 |
20000 |
| TT343 |
Nhổ răng sữa tê tiêm |
0 |
30000 |
| TT344 |
Nạo tổ chức u hạt |
0 |
100000 |
| TT345 |
Chích rạch áp xe và bơm rửa |
0 |
100000 |
| TT346 |
Điều trị viêm kẽ |
0 |
50000 |
| TT347 |
Điều trị tủy file tay răng sữa |
0 |
400000 |
| TT348 |
Điều trị tủy file tay răng vĩnh viễn răng cửa |
0 |
400000 |
| TT349 |
Điều trị tủy file tay răng vĩnh viễn răng hàm nhiều chân |
0 |
600000 |
| TT350 |
Điều trị Protaper răng cửa |
0 |
600000 |
| TT351 |
Điều trị Protaper răng hàm |
0 |
800000 |
| TT353 |
Chốt tủy Titan |
0 |
400000 |
| TT354 |
Chốt tủy Thạch Anh |
0 |
700000 |
| TT357 |
Lấy cao răng và đánh bóng 2 hàm |
0 |
100000 |
| TT358 |
Lấy cao răng 2 lần và bôi thuốc |
0 |
130000 |
| TT359 |
Điều trị viêm lợi và bôi thuốc |
0 |
250000 |
| TT360 |
Thuốc bôi tại chỗ Sindolor |
0 |
20000 |
| TT361 |
Bôi trống ê buốt răng |
0 |
50000 |
| TT362 |
Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay [bột tự cán] |
242400 |
500000 |
| TT363 |
Nắn, bó bột gãy Pouteau - Colles [bột tự cán] |
242400 |
500000 |
| TT364 |
Đo nhãn áp |
31600 |
30000 |
| TT365 |
Đặt vòng |
0 |
350000 |
| TT366 |
Tiêm truyền dịch <2h |
0 |
100000 |
| TT368 |
Cố định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm |
414400 |
343000 |
| TT371 |
Tháo chụp răng |
0 |
100000 |
| TT372 |
Hàn chỉnh nha tháo lắp |
0 |
3000000 |
| TT373 |
Điều trị viêm quanh răng nạo tủy lợi |
0 |
150000 |
| TT374 |
Điều trị tủy từ 3-6 tháng |
0 |
1000000 |
| TT400 |
Kim luồn |
0 |
18400 |
| TT401 |
Nhổ rặng 8 mọc thẳng |
0 |
800000 |
| TT402 |
Tháo vòng |
0 |
200000 |
| TT403 |
Tháo vòng khó |
0 |
1000000 |
| TT404 |
Thông tiểu |
0 |
200000 |
| TT406 |
Thuốc bôi dự phòng sâu răng MI Varnish |
0 |
300000 |
| TT408 |
Cắt polyp ống tiêu hoá <0.5cm 4 - 6 cái |
0 |
1500000 |
| TT409 |
Điều trị sẹo lồi bằng tiêm Triamcinolan trong thương tổn |
0 |
600000 |
| TT410 |
Điều trị u mềm lây bằng nạo thương tổn - 1 thương tổn |
0 |
200000 |
| TT411 |
Điều trị u mềm lây bằng nạo thương tổn - 2 thương tổn |
0 |
400000 |
| TT412 |
Điều trị u mềm lây bằng nạo thương tổn - 3 thương tổn |
0 |
800000 |
| TT413 |
Hàm chỉnh nha Trainer |
0 |
2500000 |
| TT414 |
Thêm răng cho hàm tháo lắp |
0 |
300000 |
| TT415 |
Cố định răng |
0 |
250000 |
| TT416 |
Phiếu tiêm |
0 |
50000 |
| TT417 |
Gel cầm máu |
0 |
200000 |
| TT419 |
Tiêm khớp dưới hướng dẫn máy siêu âm |
0 |
250000 |
| TT421 |
Tiêm nong khớp vai dưới hướng dẫn siêu âm |
0 |
350000 |
| TT422 |
Cắt polyp ống tiêu hoá <0.5cm 1 - 3 cái |
0 |
1000000 |
| TT423 |
Cắt polyp dạ dày/đại tràng <0.5cm 1 - 3 cái |
0 |
1000000 |
| TT424 |
Tập vận động toàn thân 30 phút |
0 |
150000 |
| TT425 |
Xoa bóp toàn thân bằng tay (60 phút) |
0 |
100000 |
| TT426 |
Xoa bóp cục bộ bằng tay (60 phút) |
0 |
41800 |
| TT427 |
Tập với hệ thống ròng rọc |
0 |
9800 |
| TT430 |
Cắt Polyp ống tiêu hóa |
0 |
1000000 |
| TT432 |
Cắt polyp dạ dày/đại tràng <0.5cm 4 - 6 cái |
0 |
1500000 |
| TT433 |
Thủ thuật sản |
0 |
5000000 |
| TT434 |
Nắn trật khớp vai có gây mê |
0 |
1500000 |
| TT435 |
Nắn trật khớp khuỷu có gây mê |
0 |
1200000 |
| TT436 |
Nắn trật khớp háng có gây mê |
0 |
2000000 |
| TT437 |
Nắn trật khớp gối có gây mê |
0 |
1500000 |
| TT438 |
Khâu vết thương phần mềm >10cm |
0 |
1200000 |
| TT439 |
Khâu vết thương phần mềm <10cm |
0 |
1000000 |
| TT440 |
Khâu vết thương phần mềm <5cm |
0 |
500000 |
| TT441 |
Nong bao quy đầu |
0 |
500000 |
| TT442 |
Cắt bao quy đầu |
0 |
1500000 |
| TT443 |
Gỡ dính bao quy đầu |
0 |
300000 |
| TT444 |
Đặt ống thông màng nhĩ |
0 |
1500000 |
| TT445 |
Cắt polyp dạ dày/đại tràng <0.5cm 7 - 10 cái |
0 |
2000000 |
| TT446 |
Cắt polyp dạ dày/đại tràng <0.5cm >10 cái |
0 |
2500000 |
| TT447-DV |
Chườm ngải |
0 |
40000 |
| TT448 |
Điều trị sùi mào gà bằng đốt điện |
399000 |
325000 |
| TT449 |
Điều trị hạt cơm bằng đốt điện |
399000 |
325000 |
| TT450 |
Điều trị u mềm treo bằng đốt điện |
399000 |
325000 |
| TT451 |
Điều trị dày sừng ánh nắng bằng đốt điện |
399000 |
325000 |
| TT452 |
Điều trị sẩn cục bằng đốt điện |
399000 |
325000 |
| TT453 |
Điều trị bớt sùi bằng đốt điện |
399000 |
325000 |
| TT454 |
Điều trị u mềm lây bằng nạo thương tổn |
380200 |
327000 |
| TT455 |
Siêu âm điều trị |
0 |
45200 |
| TT456 |
Mãng châm |
0 |
68000 |
| TT457 |
Nhĩ châm |
76300 |
64100 |
| TT458 |
Điện châm [kim ngắn] |
78300 |
70000 |
| TT459 |
Thủy châm |
77100 |
66100 |
| TT460 |
Cấy chỉ |
156400 |
138000 |
| TT461 |
Ôn châm [kim dài] |
83300 |
71100 |
| TT462 |
Chích lể |
76300 |
64100 |
| TT463 |
Sắc thuốc thang |
14000 |
12400 |
| TT464 |
Cấy chỉ điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não |
156400 |
141000 |
| TT465 |
Cấy chỉ điều trị tâm căn suy nhược |
156400 |
141000 |
| TT466 |
Cấy chỉ điều trị viêm mũi dị ứng |
156400 |
141000 |
| TT467 |
Cấy chỉ châm điều trị hội chứng dạ dày- tá tràng |
156400 |
141000 |
| TT468 |
Cấy chỉ điều trị mày đay |
156400 |
141000 |
| TT469 |
Cấy chỉ hỗ trợ điều trị vẩy nến |
156400 |
141000 |
| TT470 |
Cấy chỉ điều trị giảm thị lực |
156400 |
141000 |
| TT471 |
Cấy chỉ điều trị hội chứng tự kỷ |
156400 |
141000 |
| TT472 |
Cấy chỉ điều trị liệt do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em |
156400 |
141000 |
| TT473 |
Cấy chỉ điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não |
156400 |
141000 |
| TT474 |
Cấy chỉ châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não |
156400 |
141000 |
| TT475 |
Cấy chỉ điều trị hội chứng thắt lưng hông |
156400 |
141000 |
| TT476 |
Cấy chỉ điều trị đau đầu, đau nửa đầu |
156400 |
141000 |
| TT477 |
Cấy chỉ điều trị mất ngủ |
156400 |
141000 |
| TT478 |
Cấy chỉ điều trị nấc |
156400 |
141000 |
| TT479 |
Cấy chỉ điều trị hội chứng tiền đình |
156400 |
141000 |
| TT480 |
Cấy chỉ điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính |
156400 |
141000 |
| TT481 |
Cấy chỉ điều trị đau thần kinh liên sườn |
156400 |
141000 |
| TT482 |
Cấy chỉ điều trị thất vận ngôn |
156400 |
141000 |
| TT483 |
Cấy chỉ điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống |
156400 |
141000 |
| TT484 |
Cấy chỉ điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não |
156400 |
141000 |
| TT485 |
Cấy chỉ điều trị hội chứng ngoại tháp |
156400 |
141000 |
| TT486 |
Cấy chỉ điều trị liệt chi trên |
156400 |
141000 |
| TT487 |
Cấy chỉ điều trị liệt chi dưới |
156400 |
141000 |
| TT488 |
Cấy chỉ điều trị viêm mũi xoang |
156400 |
141000 |
| TT489 |
Cấy chỉ điều trị rối loạn tiêu hóa |
156400 |
141000 |
| TT490 |
Cấy chỉ điều trị táo bón kéo dài |
156400 |
141000 |
| TT491 |
Cấy chỉ hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp |
156400 |
141000 |
| TT492 |
Cấy chỉ điều trị đau do thoái hóa khớp |
156400 |
141000 |
| TT493 |
Cấy chỉ điều trị đau lưng |
156400 |
141000 |
| TT494 |
Cấy chỉ điều trị cơn động kinh cục bộ |
156400 |
141000 |
| TT495 |
Cấy chỉ điều trị rối loạn kinh nguyệt |
156400 |
141000 |
| TT496 |
Cấy chỉ điều trị đau bụng kinh |
156400 |
141000 |
| TT497 |
Cấy chỉ điều trị sa tử cung |
156400 |
141000 |
| TT498 |
Cấy chỉ điều trị hội chứng tiền mãn kinh |
156400 |
141000 |
| TT499 |
Cấy chỉ điều trị di tinh |
156400 |
141000 |
| TT500 |
Cấy chỉ điều trị liệt dương |
156400 |
141000 |
| TT501 |
Cấy chỉ điều trị rối loạn tiểu tiện không tự chủ |
156400 |
141000 |
| TT502 |
Điện châm điều trị huyết áp thấp |
78300 |
66100 |
| TT503 |
Điện châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính |
78300 |
66100 |
| TT504 |
Điện châm điều trị hội chứng stress |
78300 |
66100 |
| TT505 |
Điện châm điều trị trĩ |
78300 |
66100 |
| TT506 |
Điện châm điều trị phục hồi chức năng cho trẻ bại liệt |
78300 |
66100 |
| TT507 |
Điện châm điều trị liệt tay do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em |
78300 |
66100 |
| TT508 |
Điện châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não |
78300 |
66100 |
| TT509 |
Điện châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não |
78300 |
66100 |
| TT510 |
Điện châm điều trị rối loạn tiểu tiện |
78300 |
66100 |
| TT511 |
Điện châm điều trị bí đái cơ năng |
78300 |
66100 |
| TT512 |
Điện châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh |
78300 |
66100 |
| TT513 |
Điện châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống |
78300 |
66100 |
| TT514 |
Điện châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não |
78300 |
66100 |
| TT515 |
Điện châm điều trị hội chứng ngoại tháp |
78300 |
66100 |
| TT516 |
Điện châm điều trị khàn tiếng |
78300 |
66100 |
| TT517 |
Điện châm điều trị liệt chi trên |
78300 |
66100 |
| TT518 |
Điện châm điều trị chắp lẹo |
78300 |
66100 |
| TT519 |
Điện châm điều trị đau hố mắt |
78300 |
66100 |
| TT520 |
Điện châm điều trị lác cơ năng |
78300 |
66100 |
| TT521 |
Điện châm điều trị rối loạn cảm giác nông |
78300 |
66100 |
| TT522 |
Điện châm điều trị đau do thoái hóa khớp |
78300 |
66100 |
| TT523 |
Điện châm điều trị ù tai |
78300 |
66100 |
| TT524 |
Điện châm điều trị giảm khứu giác |
78300 |
66100 |
| TT525 |
Điện châm điều trị liệt do tổn thương đám rối dây thần kinh |
78300 |
66100 |
| TT526 |
Điện châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật |
78300 |
66100 |
| TT527 |
Điện châm điều trị giảm đau do ung thư |
78300 |
66100 |
| TT528 |
Điện châm điều trị giảm đau do zona |
78300 |
66100 |
| TT529 |
Điện châm điều trị liệt do viêm đa rễ, đa dây thần kinh |
78300 |
66100 |
| TT530 |
Điện châm điều trị chứng tic cơ mặt |
78300 |
66100 |
| TT531 |
Thuỷ châm điều trị hội chứng thắt lưng- hông |
77100 |
64800 |
| TT532 |
Thuỷ châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu |
77100 |
64800 |
| TT533 |
Thuỷ châm điều trị mất ngủ |
77100 |
64800 |
| TT534 |
Thuỷ châm điều trị hội chứng stress |
77100 |
64800 |
| TT535 |
Thuỷ châm điều trị nấc |
77100 |
64800 |
| TT536 |
Thuỷ châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não |
77100 |
64800 |
| TT537 |
Thuỷ châm điều trị bại liệt trẻ em |
77100 |
64800 |
| TT538 |
Thuỷ châm điều trị giảm thính lực |
77100 |
64800 |
| TT539 |
Thuỷ châm điều trị liệt trẻ em |
77100 |
64800 |
| TT540 |
Thuỷ châm điều trị bệnh tự kỷ ở trẻ em |
77100 |
64800 |
| TT541 |
Thuỷ châm điều trị liệt do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em |
77100 |
64800 |
| TT542 |
Thuỷ châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não |
77100 |
64800 |
| TT543 |
Thuỷ châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não |
77100 |
64800 |
| TT544 |
Thuỷ châm điều trị cơn động kinh cục bộ |
77100 |
64800 |
| TT545 |
Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh |
77100 |
64800 |
| TT546 |
Thuỷ châm điều trị thống kinh |
77100 |
64800 |
| TT547 |
Thuỷ châm điều trị rối loạn kinh nguyệt |
77100 |
64800 |
| TT548 |
Thuỷ châm điều trị đau vai gáy |
77100 |
64800 |
| TT549 |
Thuỷ châm điều trị huyết áp thấp |
77100 |
64800 |
| TT550 |
Thuỷ châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính |
77100 |
64800 |
| TT551 |
Thuỷ châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên |
77100 |
64800 |
| TT552 |
Thuỷ châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn |
77100 |
64800 |
| TT553 |
Thuỷ châm điều trị thất vận ngôn |
77100 |
64800 |
| TT554 |
Thuỷ châm điều trị đau dây V |
77100 |
64800 |
| TT555 |
Thuỷ châm điều trị đau liệt tứ chi do chấn thương cột sống |
77100 |
64800 |
| TT556 |
Thuỷ châm điều trị loạn chức năng do chấn thương sọ não |
77100 |
64800 |
| TT557 |
Thuỷ châm điều trị liệt hai chi dưới |
77100 |
64800 |
| TT558 |
Thuỷ châm hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp |
77100 |
64800 |
| TT559 |
Thuỷ châm điều trị đau do thoái hóa khớp |
77100 |
64800 |
| TT560 |
Thuỷ châm điều trị lác cơ năng |
77100 |
64800 |
| TT561 |
Thuỷ châm điều trị viêm bàng quang |
77100 |
64800 |
| TT562 |
Thuỷ châm điều trị di tinh |
77100 |
64800 |
| TT563 |
Thuỷ châm điều trị liệt dương |
77100 |
64800 |
| TT564 |
Thuỷ châm điều trị rối loạn tiểu tiện |
77100 |
64800 |
| TT565 |
Thuỷ châm điều trị bí đái cơ năng |
77100 |
64800 |
| TT566 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não |
76000 |
100000 |
| TT567 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng thắt lưng- hông |
76000 |
100000 |
| TT568 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do viêm não |
76000 |
100000 |
| TT569 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não |
76000 |
100000 |
| TT570 |
Xoa bóp bấm huyệt phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não |
76000 |
100000 |
| TT571 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên |
76000 |
100000 |
| TT572 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới |
76000 |
100000 |
| TT573 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị choáng, ngất |
76000 |
100000 |
| TT574 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị bệnh tự kỷ ở trẻ em |
76000 |
100000 |
| TT575 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng ù tai |
76000 |
100000 |
| TT576 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm khứu giác |
76000 |
100000 |
| TT577 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do bệnh của cơ |
76000 |
100000 |
| TT578 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tâm căn suy nhược |
76000 |
100000 |
| TT579 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng ngoại tháp |
76000 |
100000 |
| TT580 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu, đau nửa đầu |
76000 |
100000 |
| TT581 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ |
76000 |
100000 |
| TT582 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng stress |
76000 |
100000 |
| TT583 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính |
76000 |
100000 |
| TT584 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh |
76000 |
100000 |
| TT585 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V |
76000 |
100000 |
| TT586 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên |
76000 |
100000 |
| TT587 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị sụp mi |
76000 |
100000 |
| TT588 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị lác cơ năng |
76000 |
100000 |
| TT589 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thị lực |
76000 |
100000 |
| TT590 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền đình |
76000 |
100000 |
| TT591 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm mũi xoang |
76000 |
100000 |
| TT592 |
Xoa bóp bấm huyệt hỗ trợ điều trị tăng huyết áp |
76000 |
100000 |
| TT593 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị huyết áp thấp |
76000 |
100000 |
| TT594 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng dạ dày- tá tràng |
76000 |
100000 |
| TT595 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau do thoái hóa khớp |
76000 |
100000 |
| TT596 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng |
76000 |
100000 |
| TT597 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai |
76000 |
100000 |
| TT598 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy |
76000 |
100000 |
| TT599 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng tic cơ mặt |
76000 |
100000 |
| TT600 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác đầu chi |
76000 |
100000 |
| TT601 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tắc tia sữa |
76000 |
100000 |
| TT602 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn kinh nguyệt |
76000 |
100000 |
| TT603 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau bụng kinh |
76000 |
100000 |
| TT604 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền mãn kinh |
76000 |
100000 |
| TT605 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác nông |
76000 |
100000 |
| TT606 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị bí đái cơ năng |
76000 |
100000 |
| TT607 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị béo phì |
76000 |
100000 |
| TT608 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn chức năng vận động do chấn thương sọ não |
76000 |
100000 |
| TT609 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống |
76000 |
100000 |
| TT610 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng phân ly |
76000 |
100000 |
| TT611 |
Cứu điều trị nấc thể hàn |
37000 |
35400 |
| TT612 |
Cứu điều trị khàn tiếng thể hàn |
37000 |
35400 |
| TT613 |
Cứu điều trị rối loạn cảm giác đầu chi thể hàn |
37000 |
35400 |
| TT614 |
Cứu điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên thể hàn |
37000 |
35400 |
| TT615 |
Cứu điều trị giảm thính lực thể hàn |
37000 |
35400 |
| TT616 |
Cứu hỗ trợ điều trị bệnh tự kỷ thể hàn |
37000 |
35400 |
| TT617 |
Cứu điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não |
37000 |
35400 |
| TT618 |
Cứu điều trị di tinh thể hàn |
37000 |
35400 |
| TT619 |
Cứu điều trị liệt dương thể hàn |
37000 |
35400 |
| TT620 |
Cứu điều trị rối loạn tiểu tiện thể hàn |
37000 |
35400 |
| TT621 |
Cứu điều trị bí đái thể hàn |
37000 |
35400 |
| TT622 |
Cứu điều trị sa tử cung thể hàn |
37000 |
35400 |
| TT623 |
Cứu điều trị đau bụng kinh thể hàn |
37000 |
35400 |
| TT624 |
Cứu điều trị rối loạn kinh nguyệt thể hàn |
37000 |
35400 |
| TT625 |
Cứu điều trị đái dầm thể hàn |
37000 |
35400 |
| TT626 |
Cứu điều trị đau lưng thể hàn |
37000 |
35400 |
| TT627 |
Cứu điều trị giảm khứu giác thể hàn |
37000 |
35400 |
| TT628 |
Cứu điều trị rối loạn thần kinh thực vật thể hàn |
37000 |
35400 |
| TT629 |
Cứu điều trị cảm cúm thể hàn |
37000 |
35400 |
| TT630 |
Cứu điều trị rối loạn tiêu hóa thể hàn |
37000 |
35400 |
| TT631 |
Giác hơi điều trị ngoại cảm phong hàn |
36700 |
32800 |
| TT632 |
Giác hơi điều trị ngoại cảm phong nhiệt |
36700 |
32800 |
| TT633 |
Giác hơi điều trị các chứng đau |
36700 |
32800 |
| TT634 |
Giác hơi điều trị cảm cúm |
36700 |
32800 |
| TT635 |
Kỹ thuật tập tay và bàn tay cho người bệnh liệt nửa người |
|
41100 |
| TT636 |
Tập vận động với các dụng cụ trợ giúp |
0 |
40000 |
| TT637 |
Soi đáy mắt trực tiếp |
60000 |
60000 |
| TT638 |
Hào châm |
76300 |
76300 |
| TT691 |
Xông hơi thuốc |
50300 |
50000 |
| TT692 |
Hút dịch khớp gối |
129600 |
0 |
| TT693 |
Điện châm [kim ngắn] |
78300 |
73100 |
| TT694 |
Điện châm điều trị hội chứng tiền đình |
78300 |
66100 |
| TT695 |
Điện châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi |
78300 |
66100 |
| TT696 |
Điện châm [kim dài] |
0 |
0 |
| TT697 |
Chích áp xe phần mềm |
0 |
500000 |
| TT698 |
Bó bột gãy xương gót |
0 |
500000 |
| TT699 |
Thủ thuật khác |
0 |
2000000 |
| TT700 |
Thủ thuật khác |
0 |
1000000 |
| TT701 |
Thủ thuật khác |
0 |
3000000 |
| TT702 |
Thủ thuật khác |
0 |
200000 |
| TT703 |
Thủ thuật khác |
0 |
500000 |
| TT704 |
Cắt nang nhầy môi |
0 |
1500000 |
| TT705 |
Nắn, bó bột gãy Cổ xương đùi |
0 |
344000 |
| TT706 |
Chích áp xe phần mềm lớn |
0 |
186000 |
| TT707 |
Nắn, bó bột gãy Pouteau - Colles [bột tự cán] |
|
212000 |
| TT708 |
Nắn, bó bột trật khớp háng |
0 |
324000 |
| TT709 |
Nắn, bó bột trật khớp gối |
0 |
159000 |
| TT710 |
Lấy dị vật giác mạc |
0 |
300000 |
| TT712 |
Thủ thuật lấy sạn vôi kết mạc |
0 |
150000 |
| TT713 |
Bóc giả mạc |
0 |
150000 |
| TT714 |
Khí dung mũi họng |
27500 |
50000 |
| TT715 |
Nội soi tai mũi họng |
116100 |
0 |
| TT716 |
Thủ thuật tạo điểm lệ |
0 |
500000 |
| TT717 |
Bó bột ống trong gãy xương bánh chè |
167000 |
500000 |
| TT719 |
Đốt Polyp dạ dày |
0 |
1000000 |
| TT720 |
Cắt Polyp đại tràng <0.5cm 1 - 3 cái |
0 |
1000000 |
| TT722 |
Thủ Thuật khác |
0 |
2500000 |
| TT723 |
Thủ Thuật khác |
0 |
3500000 |
| TT724 |
Chích áp xe phần mềm |
0 |
300000 |
| TT725 |
Chích áp xe phần mềm |
0 |
200000 |
| TT726 |
Xoa bóp áp lực hơi |
0 |
30100 |
| TT727 |
Kỹ thuật kéo nắn trị liệu |
54800 |
0 |
| TT728 |
Điều trị bằng Laser công suất thấp |
52100 |
50000 |
| TT729 |
Điều trị bằng Laser công suất thấp nội mạch |
58400 |
60000 |
| TT730 |
Bóc u nang - nang nước |
0 |
5200000 |
| TT731 |
Bóc u tuyến Bartholin |
0 |
3200000 |
| TT732 |
Cắt Polyp chân sâu, rộng |
0 |
2200000 |
| TT733 |
Cắt vết trắng âm hộ/ Cắt bỏ âm hộ đơn thuần |
0 |
5200000 |
| TT734 |
Chích Abces tuyến Bartholin/ Bóc nang tuyến Bartholin |
0 |
1700000 |
| TT735 |
Chích áp xe vú |
0 |
2200000 |
| TT736 |
Chích rạch màng tring do ứ máu kinh |
0 |
1700000 |
| TT737 |
Hút thai <=6 tuần |
0 |
1700000 |
| TT738 |
Hút thai > 6 tuần đến 10 tuần |
0 |
2200000 |
| TT739 |
Hút thai bệnh lý hoặc mổ cũ |
0 |
2300000 |
| TT740 |
Hút thai chửa vết mổ cũ <=6 tuần |
0 |
3500000 |
| TT741 |
Hút thai chửa vết mổ cũ 6-8 tuần |
0 |
4000000 |
| TT742 |
Hút thái lưu, thai trứng <8 tuần |
0 |
2700000 |
| TT743 |
Hút thai lưu, thai trứng 8-12 tuần |
0 |
3200000 |
| TT744 |
Khâu rách cùng đồ âm đạo |
0 |
5200000 |
| TT745 |
Khâu, làm lại tầng sinh môn thẩm mỹ |
0 |
6200000 |
| TT746 |
Nạo hút buồng tử cung kiểm tra |
0 |
1000000 |
| TT747 |
Nạo sót thai, sót rau sau sẩy, sau đẻ |
0 |
2400000 |
| TT748 |
Rạch màng trinh khâu viền tránh tái dính |
0 |
3200000 |
| TT749 |
Sinh thiết CTC sàng lọc ung thư |
0 |
1000000 |
| TT750 |
Thủ thuật xoắn Polip CTC, âm đạo [xoắn hoặc cắt bỏ âm hộ, âm đạo, cổ tử cung] |
0 |
1200000 |
| TT751 |
Thủ thuật cắt Leep cổ tử cung |
0 |
4000000 |
| TT752 |
Thủ thuật cấy que tránh thai |
0 |
3500000 |
| TT753 |
Thủ thuật tháo vòng tránh thai |
0 |
500000 |
| TT754 |
Đặt thuốc âm đạo |
0 |
50000 |
| TT759 |
Kẹp CLIP |
0 |
700000 |
| TT760 |
Thủ thuật gây mê |
0 |
700000 |
| TT761 |
Hút thai gây mê |
0 |
2500000 |
| TT763 |
HPV |
0 |
850000 |
| TT765 |
Cầm máu điểm mạch mũi bằng hóa chất (Bạc Nitrat) |
0 |
2000000 |
| TT766 |
Cầm máu điểm mạch mũi bằng hóa chất (Bạc Nitrat) |
0 |
1500000 |
| TT767 |
Thủ thuật chấm sùi mào gà |
0 |
700000 |
| TT768 |
Thủ thuật thắt trĩ (3 búi) |
0 |
2000000 |
| TT769 |
Truyền máu |
0 |
1500000 |
| TT770 |
Đặt vòng khó |
0 |
500000 |
| TT771 |
Tổn thương dưới 10cm |
0 |
300000 |
| TT772 |
Tiêm lậu |
0 |
600000 |
| TT774 |
Thủ thuật Leep (khoét chóp cổ tử cung bằng dao giao điện) |
0 |
3500000 |
| TT775 |
Cắt bã thức ăn trong dạ dày |
0 |
3000000 |
| TT776 |
Cắt u nhú thực quản <0.5cm 1 - 3 cái |
0 |
1000000 |
| TT777 |
Lấy dị vật thực quản dạ dày |
0 |
1000000 |
| TT778 |
Lấy dị vật thực quản, dạ dày |
0 |
2000000 |
| TT779 |
Lấy dị vật thực quản, dạ dày |
0 |
3000000 |
| TT780 |
Thủ thuật khác |
0 |
300000 |
| TT782 |
Khâu vết thương phần mềm dài trên 10cm |
0 |
0 |
| TT880 |
Cắt Polyp dạ dày kích thước <0.5cm 1 - 3 cái |
0 |
1000000 |
| TT881 |
Cắt Polyp dạ dày kích thước <0.5cm 4 - 6 cái |
0 |
1500000 |
| TT882 |
Cắt Polyp dạ dày kích thước <0.5cm 7 - 10 cái |
0 |
2000000 |
| TT883 |
Bấm sinh thiết |
0 |
1000000 |
| TT898 |
Thủ thuật cắt Polip ống tai ngoài |
0 |
1000000 |
| TT899 |
Đặt ống thông khí hai bên |
0 |
5000000 |
| TT900 |
Đặt ống thông khí |
0 |
3000000 |
| TT902 |
Trích áp xe |
0 |
500000 |
| TT909 |
Nâng xương chỉnh mũi |
0 |
3000000 |
| TT910 |
Khâu vết thương phức tạp |
0 |
2000000 |
| TT913 |
Cắt Polip thanh quản |
0 |
6000000 |
| TT917 |
Thủ thuật cầm máu ống tiêu hóa |
0 |
1000000 |
| TT918 |
Thủ thuật cầm máu ống tiêu hóa |
0 |
2000000 |
| TT919 |
Chỉnh xương chính mũi sau chấn thương |
0 |
1000000 |
| TT921 |
Máy cắt trĩ logo |
0 |
4000000 |
| TT923 |
Cắt Polyp dạ dày kích thước <0.5cm >10 cái |
0 |
2500000 |
| TT924 |
Cắt Polyp dạ dày kích thước từ 0.5cm - 1 cm từ 1 - 3 cái |
0 |
1500000 |
| TT925 |
Cắt Polyp dạ dày kích thước từ 0.5cm - 1 cm từ 4 - 6 cái |
0 |
2000000 |
| TT926 |
Cắt Polyp trực tràng <0.5cm 1 - 3 cái |
0 |
1000000 |
| TT927 |
Cắt Polyp trực tràng <0.5cm 4 - 6 cái |
0 |
1500000 |
| TT928 |
Cắt Polyp đại tràng <0.5cm 4 - 6 cái |
0 |
1500000 |
| TT929 |
Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức BiPAP [theo giờ thực tế] |
625000 |
0 |
| TT932 |
Nhổ răng 8 có cắt thân chia chân răng |
0 |
2000000 |
| TT933 |
Nhổ răng 8 trên |
0 |
1000000 |
| TT934 |
Răng sứ katana |
0 |
3000000 |
| TT935 |
Dán sứ veneer emax |
0 |
5000000 |
| TT936 |
Dán sứ veneer ceramay |
0 |
6000000 |
| TT937 |
Chụp sứ HT smile |
0 |
6000000 |
| TT938 |
Chụp sứ nacera |
0 |
7000000 |
| TT939 |
Chụp sứ venus |
0 |
4000000 |
| TT940 |
Phụ thu nhổ răng 8 trên |
0 |
500000 |
| TT941 |
Cấy ghép implant |
0 |
7000000 |
| TT942 |
Cắt nang nhầy tuyến nước bọt |
0 |
1500000 |
| TT944 |
Ghép xương |
0 |
3000000 |
| TT947 |
Thủ thuật Leep (khoét chóp cổ tử cung bằng dao giao điện) |
0 |
4000000 |
| TT948 |
Nắn chỉnh răng |
0 |
20000000 |
| TT949 |
Nắn Chỉnh răng |
0 |
25000000 |
| TT950 |
Nắn chỉnh răng |
0 |
30000000 |
| TT951 |
Tiêm truyền dịch <4h |
0 |
200000 |
| TT952 |
Tiêm truyền dịch <6h |
0 |
300000 |
| TT953 |
Tiêm truyền dịch <8h |
0 |
400000 |
| TT954 |
Nắn chỉnh răng |
0 |
15000000 |
| TT955 |
Thủ thuật tháo que tránh thai |
0 |
500000 |
| TT956 |
Trĩ giác mạch |
0 |
2000000 |
| TT957 |
Cắt U nhú hậu môn <0.5cm 1 - 3 cái |
0 |
1000000 |
| TT958 |
Cắt U nhú hậu môn <0.5cm 4 - 6 cái |
0 |
1500000 |
| TT959 |
Cắt U nhú hậu môn <0.5cm 7 - 10 cái |
0 |
2000000 |
| TT960 |
Thủ thuật sản |
0 |
300000 |
| TT961 |
Điều trị đốt điện cổ tử cung |
0 |
1000000 |
| TT962 |
Điều trị đốt điện cổ tử cung |
0 |
1500000 |
| TT963 |
Tiêm tai |
0 |
300000 |
| TT965 |
Phá thai bằng thuốc |
0 |
1200000 |
| TT966 |
Trĩ tắc mạch |
0 |
2000000 |
| TT967 |
Thủ thuật khác |
0 |
1500000 |
| TT968 |
Nắn chỉnh răng |
0 |
5000000 |
| TT969 |
Cắt Polyp dạ dày kích thước từ 0.5cm - 1 cm từ 7 - 10 cái |
0 |
2500000 |
| TT970 |
Cắt Polyp dạ dày kích thước từ 0.5cm - 1 cm từ 10 trở lên |
0 |
3000000 |
| TT971 |
Cắt Polyp dạ dày kích thước >1cm 1 - 3 cái |
0 |
2000000 |
| TT972 |
Cắt Polyp dạ dày kích thước >1cm 4 - 6 cái |
0 |
2500000 |
| TT973 |
Cắt Polyp dạ dày kích thước >1cm 7 - 10 cái |
0 |
3000000 |
| TT974 |
Cắt Polyp dạ dày kích thước >1cm >10 cái |
0 |
3500000 |
| TT975 |
Cắt polyp ống tiêu hoá <0.5cm 7 - 10 cái |
0 |
2000000 |
| TT976 |
Cắt polyp ống tiêu hoá <0.5cm >10 cái |
0 |
2500000 |
| TT977 |
Cắt polyp ống tiêu hoá 0.5cm - 1 cm 1 - 3 cái |
0 |
1500000 |
| TT978 |
Cắt polyp ống tiêu hoá 0.5cm - 1 cm 4 - 6 cái |
0 |
2000000 |
| TT979 |
Cắt polyp ống tiêu hoá 0.5cm - 1 cm 7 - 10 cái |
0 |
2500000 |
| TT980 |
Cắt polyp ống tiêu hoá 0.5cm - 1 cm >10 cái |
0 |
3000000 |
| TT981 |
Cắt polyp ống tiêu hoá >1 cm 1 - 3 cái |
0 |
2000000 |
| TT982 |
Cắt polyp ống tiêu hoá >1 cm 4 - 6 cái |
0 |
2500000 |
| TT983 |
Cắt polyp ống tiêu hoá >1 cm 7 - 10 cái |
0 |
3000000 |
| TT984 |
Cắt polyp ống tiêu hoá >1 cm >10 cái |
0 |
3500000 |
| TT985 |
Cắt u nhú thực quản <0.5cm 4 - 6 cái |
0 |
1500000 |
| TT986 |
Cắt u nhú thực quản <0.5cm 7 - 10 cái |
0 |
2000000 |
| TT987 |
Cắt u nhú thực quản <0.5cm >10 cái |
0 |
2500000 |
| TT988 |
Cắt u nhú thực quản 0.5cm - 1cm 1 - 3 cái |
0 |
1500000 |
| TT989 |
Cắt u nhú thực quản 0.5cm - 1cm 4 - 6 cái |
0 |
2000000 |
| TT990 |
Cắt u nhú thực quản 0.5cm - 1cm 7 - 10 cái |
0 |
2500000 |
| TT991 |
Cắt u nhú thực quản 0.5cm - 1cm >10 cái |
0 |
3000000 |
| TT992 |
Cắt u nhú thực quản >1cm 1 - 3 cái |
0 |
2000000 |
| TT993 |
Cắt u nhú thực quản >1cm 4 - 6 cái |
0 |
2500000 |
| TT994 |
Cắt u nhú thực quản >1cm 7 - 10 cái |
0 |
3000000 |
| TT995 |
Cắt u nhú thực quản >1cm >10 cái |
0 |
3500000 |
| TT996 |
Cắt U nhú hậu môn <0.5cm >10 cái |
0 |
2500000 |
| TT997 |
Cắt U nhú hậu môn 0.5cm - 1cm 1 - 3 cái |
0 |
1500000 |
| TT998 |
Cắt U nhú hậu môn >1cm 1 - 3 cái |
0 |
2000000 |
| TT999 |
Cắt Polyp trực tràng <0.5cm 7 - 10 cái |
0 |
2000000 |
| Tiền Giường (Bấm Vào Để Xem Chi Tiết) |
| NG001 |
Giường Nội khoa loại 2 - Khoa Nội tổng hợp |
222300 |
300000 |
| NG003 |
Giường Nội khoa loại 3 - Khoa Vật lý trị liệu - Phục hồi chức năng |
177300 |
150000 |
| NG007 |
Giường thường |
0 |
350000 |
| NG008 |
Giường vip1 (01 giường/phòng) |
0 |
1000000 |
| NG009 |
Giường vip2 (02 giường/phòng) |
0 |
800000 |
| NG011 |
Giường phụ thu |
0 |
100000 |
| NG013 |
Giường Nội khoa loại 2 - Khoa Nội tổng hợp |
222300 |
300000 |
| NG015 |
Giường Nội khoa loại 3 - Khoa Vật lý trị liệu - Phục hồi chức năng |
177300 |
0 |
| NG018 |
Giường Nội khoa loại 2 - Khoa Nội tổng hợp |
222300 |
0 |
| NG019 |
Giường Nội khoa loại 2 - Khoa Nội tổng hợp |
222300 |
470000 |
| NG021 |
Giường Nội khoa loại 2 - Khoa Ngoại tổng hợp |
222300 |
0 |
| NG022 |
Giường Nội khoa loại 2 - Khoa Ngoại tổng hợp |
222300 |
0 |
| NG023 |
Giường Nội khoa loại 2 - Khoa Ngoại tổng hợp |
222300 |
0 |
| NG030 |
Giường Ngoại khoa loại 2 - Khoa Ngoại tổng hợp |
301600 |
0 |
| NG031 |
Giường Nội khoa loại 2 - Khoa Nội tổng hợp |
222300 |
200000 |
| NG032 |
Giường Nội khoa loại 2 - Khoa Ngoại tổng hợp |
222300 |
141000 |
| NG033 |
Giường Ngoại khoa loại 3 - Khoa Ngoại tổng hợp |
269200 |
189000 |
| NG034 |
Giường Ngoại khoa loại 3 - Khoa Ngoại tổng hợp |
269200 |
167000 |
| NG035 |
Giường Nội khoa loại 3 - Khoa Vật lý trị liệu - Phục hồi chức năng |
177300 |
142000 |
| NG036 |
Giường Nội khoa loại 3 - Khoa Vật lý trị liệu - Phục hồi chức năng |
177300 |
150000 |
| NG037 |
Giường Nội khoa loại 2 - Khoa Nội tổng hợp |
222300 |
0 |
| NG038 |
Giường Nội khoa loại 2 - Khoa Nội tổng hợp |
222300 |
150000 |
| NG039 |
Giường Nội khoa loại 2 - Khoa Nội tổng hợp |
222300 |
0 |
| NG040 |
Giường Nội khoa loại 2 - Khoa Nội tổng hợp |
222300 |
0 |
| NG041 |
Giường Nội khoa loại 2 - Khoa Ngoại tổng hợp |
222300 |
0 |
| NG042 |
Giường Nội khoa loại 2 - Khoa Ngoại tổng hợp |
222300 |
0 |
| NG043 |
Giường Nội khoa loại 2 - Khoa Ngoại tổng hợp |
222300 |
0 |
| NG044 |
Giường Nội khoa loại 2 - Khoa Ngoại tổng hợp |
222300 |
0 |
| NG045 |
Giường Nội khoa loại 2 - Khoa Ngoại tổng hợp |
222300 |
0 |
| NG046 |
Giường Nội khoa loại 2 - Khoa Ngoại tổng hợp |
222300 |
0 |
| NG047 |
Giường Nội khoa loại 3 - Khoa Vật lý trị liệu - Phục hồi chức năng |
177300 |
0 |
| NG048 |
Giường Ngoại khoa loại 3 - Khoa Ngoại tổng hợp |
269200 |
189000 |
| NG049 |
Giường Nội khoa loại 2 - Khoa Răng - Hàm - Mặt |
222300 |
150000 |
| NG050 |
Giường Ngoại khoa loại 3 - Khoa Ngoại tổng hợp |
269200 |
0 |
| NG051 |
Giường Ngoại khoa loại 3 - Khoa Ngoại tổng hợp |
269200 |
0 |
| NG052 |
Giường thường |
0 |
150000 |
| NG053 |
Giường thường |
0 |
500000 |
| NG054 |
Giường Ngoại khoa loại 3 - Khoa Răng - Hàm - Mặt |
269200 |
0 |
| NG055 |
Giường Ngoại khoa loại 3 - Khoa Răng - Hàm - Mặt |
269200 |
0 |
| NG056 |
Giường Nội khoa loại 2 - Khoa Răng - Hàm - Mặt |
222300 |
0 |
| NG057 |
Giường Vip 2 |
0 |
870000 |
| NG058 |
Giường Nội khoa loại 2 - Khoa Răng - Hàm - Mặt |
222300 |
0 |
| NG059 |
Giường Nội khoa loại 2 - Khoa Răng - Hàm - Mặt |
222300 |
0 |
| NG060 |
Giường thường |
0 |
200000 |
| NG061 |
Giường Ngoại khoa loại 3 - Khoa Răng - Hàm - Mặt |
269200 |
0 |
| NG062 |
Giường Ngoại khoa loại 3 - Khoa Răng - Hàm - Mặt |
269200 |
0 |
| NG063 |
Giường Nội khoa loại 2 - Khoa Nội tổng hợp |
222300 |
0 |
| NG064 |
Giường Nội khoa loại 2 - Khoa Răng - Hàm - Mặt |
222300 |
0 |
| NG065 |
Giường Nội khoa loại 2 - Khoa Nội tổng hợp |
222300 |
670000 |
| NG066 |
Giường vip 3 |
0 |
600000 |
| NG067 |
Giường Nội khoa loại 2 - Khoa Nội tổng hợp |
222300 |
2000000 |
| NG080 |
Giường vip YHCT |
0 |
670000 |
| NG099 |
Giường thường |
0 |
300000 |
| NG100 |
Giường Hồi sức tích cực - Khoa Nội tổng hợp |
0 |
0 |
| NG101 |
Giường Hồi sức tích cực - Khoa Nội tổng hợp |
0 |
0 |
| NG102 |
Giường Hồi sức tích cực - Khoa Nội tổng hợp |
0 |
0 |
| NG103 |
Giường Hồi sức tích cực - Khoa Nội tổng hợp |
0 |
0 |
| NG104 |
Giường Hồi sức tích cực - Khoa Nội tổng hợp |
0 |
0 |
| NG105 |
Giường Hồi sức tích cực - Khoa Nội tổng hợp |
0 |
0 |
| NG26001 |
Giường ngoại khoa loại 1 - Khoa Phụ Sản ( 1 bệnh nhân ) |
0 |
1500000 |
| NG26002 |
Giường ngoại khoa loại 2 - Khoa Phụ Sản ( 2 bệnh nhân ) |
0 |
1250000 |
| NG26003 |
Giường ngoại khoa loại 3 - Khoa Phụ Sản ( 3 bệnh nhân ) |
0 |
0 |
| NG26004 |
Giường ngoại khoa loại 4 - Khoa Phụ Sản ( 5 bệnh nhân ) |
0 |
750000 |
| NG26005 |
Giường Nội khoa loại 1 - Khoa Nhi |
257100 |
650000 |
| NG26006 |
Giường Nội khoa loại 2 - Khoa Phụ - Sản |
222300 |
0 |
| NG26007 |
Giường Ngoại khoa loại 2 - Khoa Phụ - Sản |
301600 |
0 |
| NG26008 |
Giường Ngoại khoa loại 2 - Khoa Phụ - Sản |
301600 |
0 |
| NG26009 |
Giường Ngoại khoa loại 2 - Khoa Phụ - Sản |
301600 |
0 |
| NG26010 |
Giường Ngoại khoa loại 2 - Khoa Phụ - Sản |
301600 |
0 |
| NG26011 |
Giường Nội khoa loại 2 - Khoa Phụ - Sản |
222300 |
0 |
| NG26012 |
Giường Nội khoa loại 2 - Khoa Phụ - Sản |
222300 |
0 |
| NG26013 |
Giường Nội khoa loại 2 - Khoa Phụ - Sản |
222300 |
0 |
| NG26014 |
Giường Nội khoa loại 1 - Khoa Nhi |
257100 |
1000000 |
| NG26015 |
Giường Nội khoa loại 1 - Khoa Nhi |
257100 |
1500000 |
| NG26016 |
Giường Nội khoa loại 2 - Khoa Ngoại tổng hợp |
222300 |
0 |
| NG300 |
Giường Nội khoa loại 3 - Khoa Vật lý trị liệu - Phục hồi chức năng |
177300 |
350000 |
| NG301 |
Tiền giường chênh |
0 |
10000 |
| NG302 |
Giường Ngoại khoa loại 3 - Khoa Mắt |
269200 |
0 |
| NG303 |
Giường Ngoại khoa loại 3 - Khoa Mắt |
269200 |
0 |
| NG304 |
Giường Ngoại khoa loại 3 - Khoa Mắt |
269200 |
0 |
| NG305 |
Giường Ngoại khoa loại 3 - Khoa Mắt |
269200 |
0 |
| NG306 |
Giường Nội khoa loại 2 - Khoa Mắt |
222300 |
0 |
| NG307 |
Giường Nội khoa loại 2 - Khoa Mắt |
222300 |
0 |
| NG308 |
Giường Nội khoa loại 2 - Khoa Mắt |
222300 |
0 |
| NG309 |
Giường Nội khoa loại 2 - Khoa Mắt |
222300 |
0 |
| NG310 |
Giường Ngoại khoa loại 3 - Khoa Tai - Mũi - Họng |
269200 |
0 |
| NG311 |
Giường Ngoại khoa loại 3 - Khoa Tai - Mũi - Họng |
269200 |
0 |
| NG312 |
Giường Ngoại khoa loại 3 - Khoa Tai - Mũi - Họng |
269200 |
0 |
| NG313 |
Giường Ngoại khoa loại 3 - Khoa Tai - Mũi - Họng |
269200 |
0 |
| NG314 |
Giường Nội khoa loại 2 - Khoa Tai - Mũi - Họng |
222300 |
0 |
| NG315 |
Giường Nội khoa loại 2 - Khoa Tai - Mũi - Họng |
222300 |
0 |
| NG316 |
Giường Nội khoa loại 2 - Khoa Tai - Mũi - Họng |
222300 |
0 |
| NG317 |
Giường Nội khoa loại 2 - Khoa Tai - Mũi - Họng |
222300 |
0 |
| NG318 |
Giường Nội khoa loại 2 - Khoa Mắt |
222300 |
0 |
| NG319 |
Giường Nội khoa loại 2 - Khoa Tai - Mũi - Họng |
222300 |
0 |
| NG320 |
Giường Ngoại khoa loại 4 - Khoa Tai - Mũi - Họng |
229200 |
0 |
| NG321 |
Giường Ngoại khoa loại 4 - Khoa Tai - Mũi - Họng |
229200 |
0 |
| NG322 |
Giường Nội khoa loại 3 - Khoa Y học cổ truyền |
177300 |
177300 |
| NG323 |
Giường Nội khoa loại 3 - Khoa Y học cổ truyền |
177300 |
350000 |
| NG324 |
Giường Nội khoa loại 3 - Khoa Y học cổ truyền |
177300 |
0 |
| NG325 |
Giường Nội khoa loại 3 - Khoa Y học cổ truyền |
177300 |
0 |
| NG326 |
Giường Nội khoa loại 3 - Khoa Y học cổ truyền |
177300 |
0 |
| NG327 |
Giường Nội khoa loại 3 - Khoa Y học cổ truyền |
177300 |
0 |
| NG328 |
Giường thường |
0 |
1000000 |
| NG329 |
Giường Ngoại khoa loại 4 - Khoa Ngoại tổng hợp |
229200 |
0 |
| NG330 |
Giường Ngoại khoa loại 4 - Khoa Ngoại tổng hợp |
229200 |
0 |
| NG331 |
Giường Ngoại khoa loại 4 - Khoa Ngoại tổng hợp |
229200 |
0 |
| NG332 |
Giường Ngoại khoa loại 4 - Khoa Ngoại tổng hợp |
229200 |
0 |
| NG333 |
Giường Ngoại khoa loại 4 - Khoa Ngoại tổng hợp |
229200 |
0 |
| NG336 |
Giường YHCT ban ngày Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Y học cổ truyền |
0 |
51480 |
| NG337 |
Giường YHCT ban ngày Nội khoa loại 3 |
41580 |
41580 |
| NG338 |
Tiền giường |
0 |
100000 |
| NG339 |
Giường chênh |
0 |
10000 |
| Tiền Khám (Bấm Vào Để Xem Chi Tiết) |
| KL1 |
Khám Lại |
0 |
80000 |
| TK001 |
Khám Tiến sỹ, BSCKII (Hà Nội) |
0 |
300000 |
| TK002 |
Khám Mắt |
45000 |
150000 |
| TK0025 |
Khám lâm sàng (Khám nội ngoại tổng quát, Khám TMH, Khám RHM, Khám Mắt, Khám Da Liễu) |
0 |
150000 |
| TK0026 |
Khám sức khỏe (Song ngữ) |
0 |
500000 |
| TK003 |
Khám Nội tổng hợp |
45000 |
150000 |
| TK004 |
Khám Ngoại tổng hợp |
45000 |
150000 |
| TK005 |
Khám Nhi |
45000 |
150000 |
| TK006 |
Khám Nhi (BS HN) |
0 |
200000 |
| TK007 |
Khám Phụ sản |
45000 |
200000 |
| TK008 |
Khám Phục hồi chức năng |
45000 |
150000 |
| TK009 |
Khám Răng Hàm Mặt |
45000 |
150000 |
| TK010 |
Khám Tai Mũi Họng |
45000 |
150000 |
| TK012 |
Khám Cấp Cứu |
0 |
150000 |
| TK013 |
Khám Ung Bướu |
0 |
150000 |
| TK014 |
Khám Tổng quát |
0 |
200000 |
| TK020 |
Khám Y học cổ truyền |
45000 |
150000 |
| TK021 |
Khám Da liễu |
45000 |
150000 |
| TK026 |
Khám sức khỏe |
0 |
0 |
| TK027 |
Khám sức khỏe nhân viên nhà ăn |
0 |
0 |
| TK029 |
Khám Phụ sản |
0 |
150000 |
| TK035 |
Khám tâm bệnh |
0 |
200000 |
| TK037 |
Khám Nội (Bác sỹ Hà Nội) |
0 |
200000 |
| TK038 |
Khám Ung Bướu (Bác sỹ Hà Nội) |
0 |
200000 |
| TK039 |
Tiền công khám |
0 |
0 |
| TK040 |
Tiền công khám |
0 |
0 |
| TK2509 |
Khám Y học cổ truyền |
0 |
45000 |
| Xăng Xe (Bấm Vào Để Xem Chi Tiết) |
| VC |
Dịch vụ đưa đón |
0 |
700000 |
| VC001 |
Xe cứu thương đi BV ĐK tỉnh Bắc Giang |
0 |
250000 |
| VC002 |
Xe cứu thương đi BV sản nhi Bắc Giang |
0 |
100000 |
| VC0020 |
Xe cứu thương |
0 |
500000 |
| VC0021 |
Xe cứu thương từ TP.Bắc Giang - TP.Hà Nội (có NV y tế hỗ trợ) |
0 |
1800000 |
| VC003 |
Xe cứu thương đi BV ung bướu tỉnh Bắc Giang |
0 |
300000 |
| VC004 |
Xe cứu thương từ TP.Bắc Giang - TP.Lạng Sơn(100km có NV y tế hỗ trợ) |
0 |
3000000 |
| VC005 |
Xe cứu thương đi BV tâm thần Bắc Giang |
0 |
300000 |
| VC006 |
Xe cứu thương đi từ TP.Bắc Giang - BV Bạch Mai HN |
0 |
1000000 |
| VC007 |
Xe cứu thương |
0 |
350000 |
| VC008 |
Xe cứu thương đi BV Việt Đức |
0 |
1300000 |
| VC009 |
Xe cứu thương đi BV Lao Phổi Bắc Giang |
0 |
300000 |
| VC010 |
Vận chuyển khoảng cách <=5km |
0 |
250000 |
| VC011 |
Vận chuyển khoảng cách trên 5km đến 10km |
0 |
300000 |
| VC012 |
Vận chuyển khoảng cách từ 11km đến 20km |
0 |
400000 |
| VC013 |
Vận chuyển khoảng cách từ 21km đến 30km |
0 |
600000 |
| VC014 |
Xe cứu thương (khoảng cách từ 31km) |
0 |
1000000 |
| VC015 |
Vân chuyển khoảng cách từ 51km đến 100km |
0 |
1200000 |
| VC016 |
Vận chuyển khoảng cách 30km |
0 |
600000 |
| VC017 |
Xe cứu thương |
0 |
250000 |
| VC018 |
Xe cứu thương đi BV xanh pôn |
0 |
1300000 |
| Xét Nghiệm Giải Phẫu Bệnh (Bấm Vào Để Xem Chi Tiết) |
| DV001 |
Giải phẫu bệnh |
0 |
500000 |
| DV002 |
Giải phẫu bệnh [NSTT] |
0 |
500000 |
| DV003 |
Xét nghiệm tế học, tìm tinh thể urat trong dịch khớp |
0 |
150000 |
| DV897 |
Giải phẫu bệnh(nstt) |
0 |
0 |
| HS082 |
Tế bào dịch (màng bụng, màng phổi, dịch khớp) |
0 |
70000 |
| KTC00015 |
Xét nghiệm tế bào (hạch, khối u...) |
0 |
240000 |
| KTC0009 |
Xét nghiệm ung thư biểu mô, Tế bào vẩy SCC |
0 |
300000 |
| KTC0035 |
Tế bào Thin |
0 |
800000 |
| KTC068 |
Xét nghiệm tế bào tuyến giáp |
0 |
150000 |
| VS009 |
Tế bào cổ tử cung |
0 |
240000 |
| Xét Nghiệm Huyết Học (Bấm Vào Để Xem Chi Tiết) |
| HH001_N |
Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường |
16000 |
0 |
| HH002 |
Dengue NS1Ag |
0 |
0 |
| HH003 |
Điện di huyết sắc tố |
0 |
1000000 |
| HH005 |
Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật ống nghiệm) |
42100 |
70000 |
| HH006 |
Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật ống nghiệm) |
33500 |
100000 |
| HH007 |
Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật phiến đá) |
33500 |
100000 |
| HH010 |
Thời gian máu chảy phương pháp Duke |
13600 |
20000 |
| HH011 |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) |
43500 |
70000 |
| HH012 |
Xét nghiệm đông máu nhanh tại giường |
13000 |
100000 |
| HH013 |
Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) |
16000 |
35000 |
| HH014 |
Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng phương pháp thủ công) |
0 |
70000 |
| HH015 |
Định lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp gián tiếp, bằng máy bán tự động |
60800 |
125000 |
| HH016 |
Thời gian thrombin (TT: Thrombin Time) bằng máy bán tự động |
0 |
90000 |
| HH017 |
Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time) (tên khác: TCK) bằng máy bán tự động |
43500 |
70000 |
| HH018 |
Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy bán tự động |
68400 |
70000 |
| HH019 |
Thời gian máu chảy - máu đông |
0 |
40000 |
| HH021 |
Độ tập trung tiểu cầu |
0 |
70000 |
| HH023 |
Máu lắng (bằng máy tự động) |
37300 |
100000 |
| HH025 |
Xét nghiệm hoà hợp miễn dịch ở môi trường nước muối |
0 |
500000 |
| HH025 |
Đo hoạt độ Lipase [Máu] |
0 |
0 |
| HH26001 |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi 27 thông số |
0 |
0 |
| Xét Nghiệm Kỹ Thuật Cao (Bấm Vào Để Xem Chi Tiết) |
| HS006 |
Định lượng Anti CCP [Máu] |
0 |
500000 |
| HS065 |
Định lượng HBV DNA |
0 |
600000 |
| KTC0001 |
Double Test |
0 |
600000 |
| KTC00019 |
AMH |
0 |
900000 |
| KTC0002 |
Triple Test |
0 |
600000 |
| KTC00020 |
Pivka II |
0 |
1800000 |
| KTC0004 |
Progesterone |
0 |
180000 |
| KTC0005 |
Estradiol |
0 |
250000 |
| KTC0006 |
FSH |
0 |
250000 |
| KTC0007 |
LH |
0 |
250000 |
| KTC0008 |
Prolactin |
0 |
180000 |
| KTC0013 |
TPHA định lượng (giang mai) |
0 |
400000 |
| KTC0014 |
Vitamin D |
0 |
600000 |
| KTC0017 |
NiPT 24 xét nghiệm về gen |
0 |
7000000 |
| KTC0021 |
Testosterone |
0 |
180000 |
| KTC0022 |
SHBG (Globulin gắn hormon sinh dục) |
0 |
400000 |
| KTC0023 |
Free Testosterone Index (FTI%) |
0 |
550000 |
| KTC0024 |
Rubella IgG (Cobas) |
0 |
300000 |
| KTC0025 |
Rubella IgM (Cobas ) |
0 |
300000 |
| KTC0026 |
HSV 1,2 IgG |
0 |
300000 |
| KTC0027 |
HSV 1,2 IgM |
0 |
300000 |
| KTC0028 |
CMV IgG (Cobas) |
0 |
250000 |
| KTC0029 |
CMV IgM (Cobas) |
0 |
300000 |
| KTC0030 |
EBV-VCA IgG (Esteinbar Virus) |
0 |
300000 |
| KTC0031 |
EBV-VCA IgM (Esteinbar Virus) |
0 |
300000 |
| KTC0032 |
AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen |
0 |
0 |
| KTC0033 |
Kháng thể kháng nhân (anti-ANA) |
0 |
500000 |
| KTC0034 |
Xét nghiệm kháng thể kháng dsDNA |
0 |
450000 |
| KTC0037 |
Panel dị ứng 60 dị nguyên |
0 |
2200000 |
| KTC0050 |
Giun đũa chó, mèo (Toxocara canis) IgG |
0 |
350000 |
| KTC050 |
D-Dimmer |
0 |
600000 |
| KTC061 |
Kết quả PCR sớm |
0 |
1000000 |
| KTC062 |
Xét nghiệm lao dịch |
0 |
400000 |
| KTC064 |
Xét nghiệm roma |
0 |
800000 |
| KTC065 |
Soi dịch khớp gối |
0 |
100000 |
| KTC066 |
Nuôi cấy dịch khớp gối |
0 |
350000 |
| KTC067 |
NIPT Basic |
0 |
2700000 |
| KTC069 |
Kẽm huyết thanh |
0 |
250000 |
| KTC070 |
NIPT Eva |
0 |
5000000 |
| KTC072 |
HPV DNA định type (15 type) |
0 |
0 |
| KTC073 |
Gen JAK2 |
0 |
1700000 |
| KTC074 |
Giun lươn - IGG |
0 |
350000 |
| KTC075 |
Transferin |
0 |
170000 |
| KTC076 |
Xét nghiệm Pro - BNP |
0 |
600000 |
| KTC077 |
Lấy mẫu và gửi xét nghiệm sởi |
0 |
150000 |
| KTC1001 |
PCR vi khuẩn lây nhiễm tiết niệu, sinh dục (13 loại vi khuẩn) |
0 |
1800000 |
| KTC260314 |
Vitaminb12 |
0 |
200000 |
| MD003 |
CA 19-9 |
0 |
350000 |
| MD0050 |
HPV DNA Genotype (16 Type) |
0 |
750000 |
| MD0051 |
Chlamydia-Lậu PCR |
0 |
800000 |
| MD009 |
Ferritin |
0 |
180000 |
| MD014 |
PSA Free |
0 |
350000 |
| MD047 |
C-Peptide (Cobas) |
0 |
300000 |
| Xét Nghiệm Miễn Dịch (Bấm Vào Để Xem Chi Tiết) |
| HS003 |
Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) [Máu] |
0 |
350000 |
| HS022 |
Định lượng Cyfra 21- 1 [Máu] |
0 |
180000 |
| HS040 |
Định lượng T3 (Tri iodothyronine) [Máu] |
0 |
0 |
| KTC0036 |
Procalcitonin |
0 |
450000 |
| KTC071 |
Định lượng CA 72 - 4 (Cancer Antigen 72- 4) [Máu] |
0 |
200000 |
| MD001 |
AFP |
0 |
200000 |
| MD002 |
CA 125 |
0 |
250000 |
| MD004 |
CA 15-3 |
0 |
250000 |
| MD005 |
CEA |
0 |
250000 |
| MD0056 |
HCV Ab miễn dịch tự động (Anti HCV Cobas) |
0 |
240000 |
| MD006 |
Cortisol (sáng) |
0 |
300000 |
| MD007 |
Cortisol (chiều) |
0 |
300000 |
| MD008 |
Cortisol (U24h) |
0 |
300000 |
| MD010 |
Free T3 |
0 |
150000 |
| MD011 |
Free T4 |
0 |
150000 |
| MD013 |
PSA Total |
0 |
250000 |
| MD015 |
TSH |
0 |
150000 |
| MD017 |
Anti-HCV |
0 |
400000 |
| MD018 |
T3 |
0 |
150000 |
| MD021 |
T4 |
0 |
150000 |
| MD022 |
Beta HCG free |
0 |
200000 |
| MD024 |
Kháng đông Lupus |
0 |
700000 |
| MD027 |
Toxoplasma IGG |
0 |
220000 |
| MD028 |
Toxoplasma IGM |
0 |
220000 |
| MD029 |
Cardiolopin IGG |
0 |
300000 |
| MD031 |
TPHA |
0 |
350000 |
| MD033 |
Xét nghiệm Karyotye |
0 |
1200000 |
| MD034 |
HE4 (Cobas) |
0 |
550000 |
| MD036 |
Anti beta2 glycoprotein IgG |
0 |
300000 |
| MD037 |
Anti beta2 glycoprotein IgM |
0 |
300000 |
| MD038 |
Anti Cardiolipin IgG |
0 |
300000 |
| MD039 |
Anti Cardiolipin IgM |
0 |
300000 |
| MD041 |
Antiphospholipid IGM |
0 |
350000 |
| MD042 |
LA screening test (kháng đông Lupus) |
0 |
1000000 |
| MD043 |
Beta HCG |
0 |
0 |
| MD044 |
Estradion |
0 |
120000 |
| MD045 |
Định lượng Troponin I (hsTnI) |
0 |
200000 |
| MD048 |
HAV lgM |
0 |
190000 |
| MD049 |
Định lượng Insulin máu |
0 |
120000 |
| MD050 |
HLA - B27 |
0 |
1100000 |
| MD051 |
Sán lá gan lớn (IgG) |
0 |
230000 |
| MD052 |
Sán lá gan nhỏ (IgG) |
0 |
230000 |
| MD053 |
Sán lá gan nhỏ (IgM) |
0 |
230000 |
| MD250917 |
Định lượng kháng thể IgG 4 |
0 |
600000 |
| MD250919 |
RPR (Rapid Plasma Reagin) định lượng |
0 |
190000 |
| MD250929 |
Rubella IgM (Cobas ) |
0 |
250000 |
| MD2509291 |
Rubella IgG (Cobas) |
0 |
250000 |
| MD25092910 |
Measles IgG (Sởi) |
0 |
450000 |
| MD25092911 |
Mumps IgM (Quai bị) |
0 |
450000 |
| MD25092912 |
Mumps IgG (Quai bị) |
0 |
450000 |
| MD25092913 |
Varicella Zoster IgM (Thủy đậu) |
0 |
450000 |
| MD25092914 |
Varicella Zoster IgG (Thủy đậu) |
0 |
450000 |
| MD25092915 |
Giun chỉ (sero Filariasis) IgG |
0 |
230000 |
| MD25092916 |
Giun đầu gai (Gnathostoma) IgG |
0 |
230000 |
| MD25092917 |
Giun đũa (Ascaris lumbricoides) IgM |
0 |
230000 |
| MD25092918 |
Giun đũa (Ascaris lumbricoides) IgG |
0 |
230000 |
| MD2509292 |
Toxoplasma gondii IgM (Cobas) |
0 |
220000 |
| MD25092920 |
Giun lươn (Strongyloides stercoralis) IgG |
0 |
230000 |
| MD25092921 |
Giun tròn (Angiostrongylus cantonensis) IgG |
0 |
230000 |
| MD25092922 |
Giun xoắn (Trichinella spiralis) IgM |
0 |
230000 |
| MD25092923 |
Giun xoắn (Trichinella spiralis) IgG |
0 |
230000 |
| MD25092924 |
Sán dải (sán dây) chó Echinococcus IgM |
0 |
230000 |
| MD25092925 |
Sán dải (sán dây) chó Echinococcus IgG |
0 |
230000 |
| MD25092926 |
Sán dây lợn (Cysticercosis/Taenia Solium) IgM |
0 |
230000 |
| MD25092927 |
Sán dây lợn (Cysticercosis/Taenia Solium) IgG |
0 |
230000 |
| MD25092928 |
Sán lá gan nhỏ (Clonorchis Sinensis) IgM |
0 |
230000 |
| MD25092929 |
Sán lá gan nhỏ (Clonorchis Sinensis) IgG |
0 |
230000 |
| MD2509293 |
Toxoplasma gondii IgG (Cobas) |
0 |
220000 |
| MD25092930 |
Sán lá gan lớn (Sero Fasciola sp) IgG |
0 |
230000 |
| MD25092931 |
Sán lá phổi Paragonimus IgM |
0 |
230000 |
| MD25092932 |
Sán lá phổi Paragonimus (IgG) |
0 |
230000 |
| MD2509294 |
HSV 1,2 IgM |
0 |
230000 |
| MD2509295 |
HSV 1,2 IgG |
0 |
230000 |
| MD2509296 |
EBV-VCA IgM (Epstein Barr Virus) |
0 |
220000 |
| MD2509297 |
EBV-VCA IgG (Epstein Barr Virus) |
0 |
220000 |
| MD2509298 |
EPO (Erythropoietin) định lượng |
0 |
400000 |
| MD2509299 |
Measles IgM (Sởi) |
0 |
450000 |
| MD800 |
Calcitonin |
0 |
310000 |
| MD8001 |
SCC |
0 |
250000 |
| MD8002 |
HBeAg Cobas |
0 |
120000 |
| MD8003 |
HBeAb Cobas |
0 |
135000 |
| MD8004 |
HBcAb IgM Cobas |
0 |
210000 |
| MD8005 |
Anti HBs định lượng |
0 |
250000 |
| MD8006 |
Anti-HAV IgG |
0 |
190000 |
| MD8007 |
Anti-HAV IgM (Cobas) |
0 |
190000 |
| MD8008 |
Anti-HAV total (Cobas) |
0 |
170000 |
| TES0028 |
HbsAg Cobas |
0 |
120000 |
| Xét Nghiệm Nước Tiểu (Bấm Vào Để Xem Chi Tiết) |
| NT002 |
Định tính Morphin (test nhanh) [niệu] |
0 |
0 |
| NT003 |
Định tính Opiate (test nhanh) [niệu] |
0 |
100000 |
| NT004 |
Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) |
28600 |
60000 |
| Xét Nghiệm Sinh Hóa (Bấm Vào Để Xem Chi Tiết) |
| HS001 |
CRP |
0 |
120000 |
| HS002 |
Định lượng Acid Uric [Máu] |
22400 |
50000 |
| HS004 |
Định lượng Albumin [Máu] |
22400 |
40000 |
| HS005 |
Định lượng Anti - TPO (Anti- thyroid Peroxidase antibodies) [Máu] |
0 |
500000 |
| HS007 |
Định lượng Anti-Tg (Antibody- Thyroglobulin) [Máu] |
0 |
400000 |
| HS008 |
Định lượng bhCG (Beta human Chorionic Gonadotropins) [Máu] |
0 |
0 |
| HS009 |
Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu] |
22400 |
50000 |
| HS010 |
Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] |
22400 |
50000 |
| HS011 |
Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] |
22400 |
50000 |
| HS016 |
Định lượng Canxi ion hóa [Máu] |
0 |
100000 |
| HS017 |
Định lượng Canxi toàn phần [Máu] |
13400 |
60000 |
| HS019 |
Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) |
28000 |
40000 |
| HS021 |
Định lượng Creatinin (máu) |
22400 |
35000 |
| HS025 |
Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine) [Máu] |
67300 |
0 |
| HS026 |
Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu] |
67300 |
0 |
| HS027 |
Định lượng Globulin [Máu] |
22400 |
40000 |
| HS028 |
Định lượng Glucose [Máu] |
22400 |
35000 |
| HS029 |
Định lượng HbA1c [Máu] |
105300 |
150000 |
| HS030 |
Định lượng HBsAg (HBsAg Quantitative) (CMIA/ECLIA) [Máu] |
0 |
800000 |
| HS031 |
Định lượng huyết sắc tố (hemoglobin) bằng quang kế |
0 |
250000 |
| HS032 |
Định lượng NSE (Neuron Specific Enolase) [Máu] |
0 |
350000 |
| HS033 |
Định lượng Protein toàn phần [Máu] |
22400 |
0 |
| HS036 |
Định lượng PTH (Parathyroid Hormon) [Máu] |
0 |
500000 |
| HS037 |
Định lượng RF (Reumatoid Factor) [Máu] |
|
150000 |
| HS038 |
Định lượng Sắt [Máu] |
0 |
100000 |
| HS039 |
Định lượng sắt huyết thanh |
0 |
100000 |
| HS041 |
Định lượng T4 (Thyroxine) [Máu] |
0 |
0 |
| HS042 |
Định lượng Tg (Thyroglobulin) [Máu] |
0 |
500000 |
| HS043 |
Định lượng TRAb (TSH Receptor Antibodies) [Máu] |
0 |
800000 |
| HS044 |
Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] |
28000 |
40000 |
| HS045 |
Định lượng Troponin I [Máu] |
0 |
0 |
| HS046 |
Định lượng Troponin T [Máu] |
0 |
0 |
| HS047 |
Định lượng Troponin Ths [Máu] |
0 |
0 |
| HS048 |
Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu] |
61700 |
150000 |
| HS049 |
Định lượng Urê máu [Máu] |
22400 |
35000 |
| HS050 |
Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) [Máu] |
0 |
300000 |
| HS051 |
Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] |
22400 |
35000 |
| HS052 |
Đo hoạt độ Amylase [Máu] |
22400 |
70000 |
| HS053 |
Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] |
22400 |
35000 |
| HS054 |
Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) [Máu] |
0 |
60000 |
| HS055 |
Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) [Máu] |
0 |
100000 |
| HS058 |
Nghiệm pháp dung nạp Glucose đường uống (50g Glucose) 2 mẫu cho người bệnh thai nghén |
0 |
250000 |
| HS059 |
Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (75g Glucose) 3 mẫu cho người bệnh thai nghén |
0 |
150000 |
| HS060 |
Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống 2 mẫu không định lượng Insulin |
0 |
150000 |
| HS063 |
Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] |
30200 |
100000 |
| HS064 |
GGT |
0 |
35000 |
| HS068 |
Sắt huyết thanh |
0 |
100000 |
| HS069 |
HBcAb IgM (MD tự động hoàn toàn) |
0 |
300000 |
| HS070 |
HBcAb Total (MD tự động hoàn toàn) |
0 |
250000 |
| HS071 |
Đo hoạt độ Lipase [Máu] |
61700 |
120000 |
| HS072 |
Catecholamin |
0 |
1600000 |
| HS073 |
ACTH |
0 |
400000 |
| HS074 |
Aldosteron |
0 |
400000 |
| HS075 |
Renin |
0 |
300000 |
| HS076 |
Định lượng HE4 [Máu] |
0 |
800000 |
| HS077 |
Định lượng Calcitonin [Máu] |
0 |
500000 |
| HS079 |
Định lượng HDL-C [Máu] |
28000 |
40000 |
| HS080 |
Định lượng LDL - C [Máu] |
28000 |
40000 |
| HS081 |
Protein dịch (màng bụng, màng phổi, dịch khớp) |
0 |
50000 |
| HS082 |
Định lượng G6PD (Glucose 6 phosphat Dehydrogenase) |
0 |
250000 |
| HS250919 |
Magnesium máu |
0 |
110000 |
| Xét Nghiệm Test Nhanh (Bấm Vào Để Xem Chi Tiết) |
| NT001 |
Định tính HCG (Gonadotrophin nước tiểu) |
0 |
50000 |
| TE027 |
Xét nghiệm ma túy trong nước tiểu 5 thành phần |
0 |
100000 |
| TE031 |
Định tính Morphin (test nhanh) [niệu] |
0 |
100000 |
| TE033 |
Test nhanh TB |
0 |
50000 |
| TES001 |
HAV IgG/IgM test nhanh |
0 |
150000 |
| TES002 |
HBeAb miễn dịch tự động |
0 |
800000 |
| TES003 |
HBeAb test nhanh |
0 |
500000 |
| TES004 |
HBeAg miễn dịch tự động |
0 |
800000 |
| TES005 |
HBeAg test nhanh |
0 |
180000 |
| TES008 |
HBsAg định lượng |
0 |
800000 |
| TES010 |
HBsAg miễn dịch tự động |
0 |
800000 |
| TES011 |
HBsAg test nhanh |
0 |
100000 |
| TES012 |
HBV đo tải lượng Real-time PCR |
0 |
2000000 |
| TES013 |
HCV Ab test nhanh |
0 |
180000 |
| TES014 |
HCV đo tải lượng hệ thống tự động |
0 |
1200000 |
| TES015 |
HCV đo tải lượng Real-time PCR |
0 |
1200000 |
| TES016 |
HCV genotype giải trình tự gene |
0 |
500000 |
| TES017 |
HCV genotype Real-time PCR |
0 |
2000000 |
| TES018 |
HEV Ab test nhanh |
0 |
150000 |
| TES019 |
HIV Ab test nhanh |
0 |
120000 |
| TES020 |
Test đường máu mao mạch |
0 |
30000 |
| TES021 |
Test Giang mai (RPR) |
0 |
100000 |
| TES022 |
Test HP |
0 |
150000 |
| TES023 |
Test Dengue IgG/IgM |
0 |
200000 |
| TES024 |
Test Dengue Ns1Ag |
0 |
250000 |
| TES025 |
CRP bán định lượng |
0 |
80000 |
| TES026 |
AFP định tính |
0 |
100000 |
| TES029 |
Chlamydiae |
0 |
150000 |
| TES999 |
Test HP qua hơi thở |
0 |
500000 |
| TESCV |
Test nhanh kháng nguyên vi rút SARS-CoV-2 |
0 |
60000 |
| TS033 |
Test cúm A-B |
0 |
180000 |
| VS023 |
Test nhanh hô hấp 5 trong 1 |
0 |
150000 |
| Xét Nghiệm Vi Sinh (Bấm Vào Để Xem Chi Tiết) |
| KTC063 |
Xét nghiệm tinh dịch đồ |
0 |
300000 |
| NT005 |
Xét nghiệm cặn nước tiểu |
0 |
70000 |
| VS001 |
Kháng thể kháng nhân (anti-ANA) bằng kỹ thuật ELISA |
0 |
500000 |
| VS002 |
Nhuộm soi dịch âm đạo |
0 |
80000 |
| VS003 |
Streptococcus pyogenes ASO |
0 |
100000 |
| VS004 |
Vi nấm nhuộm soi |
0 |
80000 |
| VS005 |
Vi nấm soi tươi |
0 |
80000 |
| VS006 |
Xét nghiệm kháng thể kháng dsDNA (ngưng kết latex) |
0 |
500000 |
| VS007 |
Chlamydiae |
0 |
150000 |
| VS008 |
XN dịch |
0 |
80000 |
| VS010 |
Soi phân |
0 |
100000 |
| VS011 |
Nhuộm soi dịch niệu đạo |
0 |
80000 |
| VS014 |
AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen |
0 |
200000 |
| VS015 |
CRP bán định lượng |
0 |
80000 |
| VS018 |
Test Nhanh Rotavirus |
0 |
150000 |
| VS019 |
Test Nhanh EV71 IgM |
0 |
150000 |
| VS020 |
Vi khuẩn nhuộm soi |
74200 |
80000 |
| VS021 |
Trứng giun, sán soi tươi (Soi phân tươi tìm KST đường ruột) |
0 |
0 |
| VS022 |
Soi tươi dịch âm đạo |
0 |
80000 |
| VS250911 |
Liên cầu B PCR |
0 |
450000 |
| VS26001 |
Vi khuẩn nuôi cấy, định danh và kháng thuốc hệ thống tự động (dịch tỵ hầu) |
0 |
630000 |
| X-Quang (Bấm Vào Để Xem Chi Tiết) |
| XQ001 |
Chụp X-quang Blondeau [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] |
58300 |
100000 |
| XQ002 |
Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [số hóa 1 phim] |
73300 |
100000 |
| XQ003 |
Chụp X-quang Chausse III [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] |
58300 |
100000 |
| XQ004 |
Chụp X-quang cột sống cổ C1-C2 [số hóa 1 phim] |
73300 |
120000 |
| XQ005 |
Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên [số hóa 1 phim] |
73300 |
120000 |
| XQ0058 |
Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] |
0 |
0 |
| XQ0059 |
Chụp X-quang tim phổi (số hoá 01 phim) |
0 |
100000 |
| XQ006 |
Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] |
73300 |
120000 |
| XQ007 |
Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] |
73300 |
120000 |
| XQ008 |
Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] |
73300 |
120000 |
| XQ009 |
Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên [số hóa 1 phim] |
73300 |
120000 |
| XQ010 |
Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] |
73300 |
120000 |
| XQ011 |
Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] |
73300 |
120000 |
| XQ012 |
Chụp X-quang đỉnh phổi ưỡn [số hóa 1 phim] |
73300 |
100000 |
| XQ013 |
Chụp X-quang hàm chếch một bên [số hóa 1 phim] |
73300 |
100000 |
| XQ014 |
Chụp X-quang Hirtz [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] |
58300 |
100000 |
| XQ015 |
Chụp X-quang hố yên thẳng hoặc nghiêng [số hóa 1 phim] |
73300 |
100000 |
| XQ016 |
Chụp X-quang hốc mắt thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] |
64300 |
140000 |
| XQ017 |
Chụp X-quang khớp cùng chậu thẳng chếch hai bên [số hóa 3 phim] |
130300 |
120000 |
| XQ018 |
Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] |
73300 |
120000 |
| XQ019 |
Chụp X-quang khớp háng nghiêng [số hóa 1 phim] |
73300 |
100000 |
| XQ020 |
Chụp X-quang khớp háng thẳng hai bên [số hóa 1 phim] |
73300 |
100000 |
| XQ021 |
Chụp X-quang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) [> 24x30 cm, 1 tư thế] |
0 |
100000 |
| XQ022 |
Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] |
73300 |
120000 |
| XQ023 |
Chụp X-quang khớp thái dương hàm [số hóa 1 phim] |
73300 |
140000 |
| XQ024 |
Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch [số hóa 1 phim] |
73300 |
120000 |
| XQ025 |
Chụp X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] |
73300 |
100000 |
| XQ026 |
Chụp X-quang khớp vai thẳng [số hóa 1 phim] |
73300 |
100000 |
| XQ027 |
Chụp X-quang khung chậu thẳng [số hóa 1 phim] |
73300 |
100000 |
| XQ028 |
Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] |
73300 |
140000 |
| XQ029 |
Chụp X-quang mỏm trâm [số hóa 1 phim] |
73300 |
100000 |
| XQ030 |
Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên [số hóa 1 phim] |
73300 |
100000 |
| XQ031 |
Chụp X-quang ngực thẳng [số hóa 1 phim] |
73300 |
100000 |
| XQ032 |
Chụp X-quang phim cắn (Occlusal) |
73300 |
100000 |
| XQ033 |
Chụp X-quang răng cánh cắn (Bite wing) [số hóa 1 phim] |
73300 |
100000 |
| XQ034 |
Chụp X-quang Schuller [số hóa 1 phim] |
73300 |
100000 |
| XQ035 |
Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng [số hóa 2 phim] |
0 |
0 |
| XQ036 |
Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng [số hóa 1 phim] |
73300 |
140000 |
| XQ037 |
Chụp X-quang Stenvers [số hóa 1 phim] |
73300 |
100000 |
| XQ038 |
Chụp X-quang thực quản cổ nghiêng [có thuốc cản quang, số hóa] |
264800 |
0 |
| XQ039 |
Chụp X-quang thực quản dạ dày [có thuốc cản quang] |
124300 |
150000 |
| XQ040 |
Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] |
73300 |
120000 |
| XQ041 |
Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] |
73300 |
120000 |
| XQ042 |
Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] |
73300 |
120000 |
| XQ043 |
Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè [số hóa 1 phim] |
73300 |
100000 |
| XQ044 |
Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] |
73300 |
120000 |
| XQ045 |
Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] |
73300 |
120000 |
| XQ046 |
Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] |
73300 |
120000 |
| XQ047 |
Chụp X-quang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến [số hóa 1 phim] |
73300 |
100000 |
| XQ048 |
Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] |
73300 |
120000 |
| XQ049 |
Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] |
73300 |
120000 |
| XQ050 |
Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch [số hóa 1 phim] |
73300 |
100000 |
| XQ051 |
Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] |
73300 |
120000 |
| XQ052 |
Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] |
73300 |
120000 |
| XQ053 |
Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng [số hóa 1 phim] |
73300 |
120000 |
| XQ054 |
Chụp Xquang răng |
0 |
100000 |
| XQ055 |
Chụp X-quang răng cận chóp (Periapical) [số hóa] |
23700 |
100000 |
| XQ056 |
Chụp X-quang ngực thẳng [số hóa 2 phim] |
105300 |
140000 |
| XQ057 |
Chụp X-quang số hóa 1 phim |
0 |
150000 |
| XQ058 |
Chụp Xquang tử cung vòi trứng |
0 |
700000 |
| XQ059 |
Xquang tuyến vú một bên (mammography) |
0 |
250000 |
| XQ060 |
Xquang tuyến vú hai bên (mammography) |
0 |
350000 |
| XQ061 |
Chụp X-quang thực quản cổ nghiêng |
0 |
250000 |